Bóp Cổ là gì? 😰 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bóp cổ là gì? Bóp cổ là hành động dùng tay hoặc vật dụng siết chặt vào cổ người khác, gây cản trở đường thở và có thể dẫn đến ngạt thở. Đây là hành vi nguy hiểm, thường xuất hiện trong các vụ bạo lực hoặc được dùng theo nghĩa bóng trong kinh tế, xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “bóp cổ” ngay sau đây!

Bóp cổ nghĩa là gì?

Bóp cổ là động từ chỉ hành động dùng tay nắm chặt và siết vào phần cổ của người khác, làm nghẹt thở hoặc gây đau đớn. Từ này kết hợp giữa “bóp” (nắm chặt, ép lại) và “cổ” (phần thân thể nối đầu với thân).

Trong tiếng Việt, “bóp cổ” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa đen: Chỉ hành động bạo lực, tấn công thể chất bằng cách siết chặt cổ nạn nhân. Đây là hành vi nguy hiểm có thể gây tử vong do ngạt thở.

Nghĩa bóng trong kinh tế: “Bóp cổ” được dùng để chỉ hành vi bóc lột, ép giá quá cao. Ví dụ: “Bọn đầu cơ tích trữ bóp cổ người tiêu dùng” – ám chỉ việc nâng giá bất hợp lý.

Nghĩa bóng trong đời sống: Diễn tả sự kiểm soát, kiềm chế hoặc gây áp lực quá mức lên ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bóp cổ”

Từ “bóp cổ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn: “bóp” (nắm chặt, ép) và “cổ” (phần cơ thể). Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng từ “bóp cổ” khi mô tả hành động siết chặt cổ ai đó, hoặc khi muốn diễn tả sự bóc lột, chèn ép theo nghĩa bóng.

Bóp cổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bóp cổ” được dùng khi mô tả hành vi bạo lực tấn công vào cổ, hoặc trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ việc bóc lột, ép giá người tiêu dùng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bóp cổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bóp cổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên cướp bóp cổ nạn nhân để lấy tài sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động bạo lực siết chặt cổ người khác.

Ví dụ 2: “Bọn đầu cơ tích trữ bóp cổ người tiêu dùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi bóc lột, nâng giá quá cao để trục lợi.

Ví dụ 3: “Anh ta bị bóp cổ đến ngất xỉu.”

Phân tích: Mô tả hậu quả của hành động bóp cổ – gây ngạt thở, bất tỉnh.

Ví dụ 4: “Chính sách thuế cao đang bóp cổ doanh nghiệp nhỏ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ sự gây áp lực, chèn ép quá mức.

Ví dụ 5: “Nạn nhân chết vì bị bóp cổ.”

Phân tích: Chỉ nguyên nhân tử vong do hành vi bạo lực siết cổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bóp cổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bóp cổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Siết cổ Thả ra
Bóp họng Buông lỏng
Thắt cổ Giải phóng
Kẹp cổ Nới tay
Nghẹt cổ Tha bổng
Chẹn cổ Cứu giúp

Dịch “Bóp cổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bóp cổ 掐脖子 (Qiā bózi) Strangle / Choke 首を絞める (Kubi wo shimeru) 목을 조르다 (Mogeul joreuda)

Kết luận

Bóp cổ là gì? Tóm lại, bóp cổ là hành động siết chặt cổ người khác gây nghẹt thở, hoặc được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bóc lột, chèn ép. Hiểu đúng từ “bóp cổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.