Bóng Ném là gì? ⚾ Nghĩa, giải thích trong thể thao

Bóng ném là gì? Bóng ném là môn thể thao đồng đội trong đó hai đội thi đấu bằng cách ném bóng vào khung thành đối phương để ghi điểm. Đây là môn thể thao Olympic phổ biến, kết hợp giữa tốc độ, sức mạnh và kỹ thuật. Cùng tìm hiểu chi tiết về luật chơi, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bóng ném” trong tiếng Việt nhé!

Bóng ném nghĩa là gì?

Bóng ném là môn thể thao đối kháng giữa hai đội, mỗi đội 7 người (gồm 1 thủ môn), thi đấu trên sân hình chữ nhật với mục tiêu ném bóng vào khung thành đối phương. Trong tiếng Anh, môn này gọi là “Handball”.

Trong đời sống, từ “bóng ném” được sử dụng theo các nghĩa sau:

Trong thể thao: Bóng ném là môn thi đấu chính thức tại Olympic, được yêu thích ở châu Âu. Trận đấu diễn ra trong 2 hiệp, mỗi hiệp 30 phút.

Trong giáo dục: Bóng ném là môn học thể chất phổ biến tại nhiều trường học, giúp rèn luyện sức khỏe và tinh thần đồng đội.

Trong giao tiếp: “Bóng ném” đôi khi được dùng để phân biệt với các môn bóng khác như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bóng ném

Bóng ném có nguồn gốc từ châu Âu vào cuối thế kỷ 19, được phát triển tại Đan Mạch, Đức và Thụy Điển. Năm 1936, bóng ném lần đầu xuất hiện tại Olympic Berlin và trở thành môn thi đấu chính thức từ Olympic 1972.

Sử dụng từ “bóng ném” khi nói về môn thể thao này, các giải đấu, hoặc hoạt động rèn luyện thể chất liên quan.

Bóng ném sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bóng ném” được dùng khi đề cập đến môn thể thao Olympic, giải đấu quốc tế, hoạt động thể chất học đường hoặc khi phân biệt với các môn bóng khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bóng ném

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bóng ném” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển bóng ném Việt Nam đang tập luyện cho SEA Games.”

Phân tích: Chỉ đội tuyển quốc gia thi đấu môn bóng ném tại đại hội thể thao khu vực.

Ví dụ 2: “Trường tôi vừa tổ chức giải bóng ném cho học sinh khối 10.”

Phân tích: Bóng ném được dùng như hoạt động thể chất trong trường học.

Ví dụ 3: “Anh ấy là vận động viên bóng ném chuyên nghiệp.”

Phân tích: Chỉ người chơi bóng ném ở cấp độ thi đấu chuyên nghiệp.

Ví dụ 4: “Luật bóng ném quy định mỗi đội có 7 cầu thủ trên sân.”

Phân tích: Đề cập đến quy định chính thức của môn thể thao này.

Ví dụ 5: “Bóng ném giúp rèn luyện sự nhanh nhẹn và phối hợp đồng đội.”

Phân tích: Nói về lợi ích của việc chơi bóng ném đối với sức khỏe và kỹ năng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bóng ném

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bóng ném”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Handball Bóng đá
Thể thao đồng đội Thể thao cá nhân
Môn bóng Môn điền kinh
Thi đấu đối kháng Thi đấu biểu diễn
Bóng trong nhà Bóng ngoài trời

Dịch Bóng ném sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bóng ném 手球 (Shǒuqiú) Handball ハンドボール (Handobōru) 핸드볼 (Haendeubol)

Kết luận

Bóng ném là gì? Tóm lại, bóng ném là môn thể thao đồng đội hấp dẫn, kết hợp tốc độ và kỹ thuật ném bóng vào khung thành. Hiểu rõ về bóng ném giúp bạn thêm yêu thích và tham gia môn thể thao Olympic thú vị này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.