Bôi Trơn là gì? 🛢️ Nghĩa, giải thích trong kỹ thuật
Bôi trơn là gì? Bôi trơn là hành động sử dụng chất nhờn (dầu, mỡ) để giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc, giúp máy móc vận hành trơn tru và kéo dài tuổi thọ. Ngoài nghĩa kỹ thuật, “bôi trơn” còn được dùng theo nghĩa bóng chỉ hành vi hối lộ, đưa tiền để công việc được giải quyết nhanh hơn. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “bôi trơn” ngay sau đây!
Bôi trơn nghĩa là gì?
Bôi trơn là việc phủ một lớp chất bôi trơn (dầu nhớt, mỡ công nghiệp) lên bề mặt các chi tiết máy nhằm giảm ma sát, chống mài mòn và tản nhiệt. Đây là khái niệm quan trọng trong cơ khí và bảo dưỡng thiết bị.
Trong đời sống, từ “bôi trơn” còn mang các nghĩa khác:
Trong giao tiếp xã hội: “Bôi trơn” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi đưa tiền, quà để “làm mềm” người có thẩm quyền, giúp công việc được xử lý nhanh hơn. Ví dụ: “Muốn xin giấy phép nhanh phải bôi trơn.”
Trong kinh tế: Thuật ngữ “chi phí bôi trơn” ám chỉ các khoản chi không chính thức để đẩy nhanh thủ tục hành chính hoặc giao dịch.
Trong kỹ thuật: Bôi trơn là công đoạn bắt buộc trong bảo dưỡng động cơ, máy móc công nghiệp, xe cộ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bôi trơn”
Từ “bôi trơn” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “bôi” (phết, quét) và “trơn” (nhẵn, không ma sát). Ban đầu chỉ dùng trong lĩnh vực cơ khí, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng trong xã hội.
Sử dụng “bôi trơn” khi nói về bảo dưỡng máy móc hoặc khi muốn ám chỉ hành vi hối lộ một cách tế nhị.
Bôi trơn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bôi trơn” được dùng khi mô tả việc tra dầu mỡ cho máy móc, hoặc theo nghĩa bóng khi nói về việc đưa tiền để giải quyết công việc nhanh hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bôi trơn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bôi trơn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe máy chạy lâu rồi, cần bôi trơn xích cho êm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc tra dầu vào xích xe để giảm ma sát.
Ví dụ 2: “Muốn hồ sơ duyệt nhanh thì phải bôi trơn chút đỉnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ đưa tiền hối lộ để công việc được giải quyết.
Ví dụ 3: “Động cơ thiếu dầu bôi trơn sẽ nhanh hỏng.”
Phân tích: Nghĩa kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của chất bôi trơn trong bảo vệ máy móc.
Ví dụ 4: “Chi phí bôi trơn chiếm một phần không nhỏ trong kinh doanh.”
Phân tích: Thuật ngữ kinh tế, chỉ các khoản chi không chính thức.
Ví dụ 5: “Anh ấy khéo bôi trơn các mối quan hệ nên công việc thuận lợi.”
Phân tích: Nghĩa bóng mở rộng, chỉ việc duy trì quan hệ xã hội khéo léo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bôi trơn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bôi trơn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tra dầu | Làm khô |
| Bôi mỡ | Gây ma sát |
| Hối lộ (nghĩa bóng) | Liêm chính |
| Đút lót | Trong sạch |
| Chạy chọt | Minh bạch |
| Lót tay | Công khai |
Dịch “Bôi trơn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bôi trơn | 润滑 (Rùnhuá) | Lubricate | 潤滑する (Junkatsu suru) | 윤활하다 (Yunhwalhada) |
Kết luận
Bôi trơn là gì? Tóm lại, bôi trơn là việc sử dụng chất nhờn để giảm ma sát trong cơ khí, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ hành vi hối lộ trong xã hội. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
