Bội nhiễm là gì? 🧬 Nghĩa và giải thích Bội nhiễm

Bội nhiễm là gì? Bội nhiễm là tình trạng cơ thể bị nhiễm thêm vi khuẩn hoặc virus khác khi đang mắc một bệnh nhiễm trùng ban đầu, khiến bệnh trở nên nặng hơn và khó điều trị hơn. Đây là biến chứng nguy hiểm thường gặp trong các bệnh đường hô hấp. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa bội nhiễm hiệu quả nhé!

Bội nhiễm nghĩa là gì?

Bội nhiễm là hiện tượng cơ thể bị nhiễm thêm một loại vi khuẩn, virus mới trong khi đang mắc bệnh do tác nhân gây bệnh khác. Khi hệ miễn dịch suy yếu vì phải chống chọi với bệnh ban đầu, các mầm bệnh khác dễ dàng xâm nhập và gây bệnh chồng bệnh.

Trong y học, bội nhiễm thường xuất hiện ở các bệnh lý đường hô hấp như:

Cúm bội nhiễm: Người bệnh đang nhiễm virus cúm, sau đó bị vi khuẩn tấn công thêm gây viêm phổi, viêm phế quản.

Viêm họng bội nhiễm: Ban đầu viêm họng do virus, không điều trị đúng cách dẫn đến nhiễm thêm vi khuẩn.

Thủy đậu bội nhiễm: Nốt mụn nước bị nhiễm trùng, mưng mủ do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở.

Điểm khác biệt giữa bội nhiễm và nhiễm trùng thông thường là bội nhiễm xảy ra trên nền bệnh có sẵn, khiến tình trạng phức tạp và nguy hiểm hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bội nhiễm”

Từ “bội nhiễm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bội” (倍) nghĩa là thêm, gấp đôi; “nhiễm” (染) nghĩa là lây nhiễm, mắc phải. Ghép lại, bội nhiễm có nghĩa là nhiễm thêm, nhiễm chồng.

Sử dụng từ “bội nhiễm” khi nói về tình trạng nhiễm trùng thứ phát trong y khoa, hoặc khi mô tả bệnh chồng bệnh do hệ miễn dịch suy yếu.

Bội nhiễm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bội nhiễm” được dùng trong lĩnh vực y tế để chỉ tình trạng nhiễm trùng kép, thường gặp khi bệnh nhân đang điều trị bệnh do virus nhưng bị vi khuẩn tấn công thêm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bội nhiễm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bội nhiễm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé bị cảm cúm mấy ngày không khỏi, giờ đã bội nhiễm viêm phổi rồi.”

Phân tích: Trẻ ban đầu bị cúm do virus, sau đó vi khuẩn xâm nhập gây viêm phổi – đây là bội nhiễm điển hình.

Ví dụ 2: “Viêm họng bội nhiễm phải dùng kháng sinh để điều trị.”

Phân tích: Khi viêm họng có sự tham gia của vi khuẩn (bội nhiễm), cần dùng kháng sinh thay vì chỉ điều trị triệu chứng.

Ví dụ 3: “Thủy đậu bội nhiễm khiến các nốt mụn nước bị mưng mủ, chảy dịch.”

Phân tích: Nốt thủy đậu bị vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở, gây nhiễm trùng da nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Uống kháng sinh sớm không phòng được bội nhiễm vì kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, không diệt virus.”

Phân tích: Giải thích lý do không nên tự ý dùng kháng sinh khi mới bị cảm cúm do virus.

Ví dụ 5: “Người già, trẻ nhỏ và người có bệnh nền dễ bị bội nhiễm hơn người khỏe mạnh.”

Phân tích: Nhóm đối tượng có hệ miễn dịch yếu có nguy cơ cao bị bội nhiễm khi mắc bệnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bội nhiễm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bội nhiễm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhiễm trùng thứ phát Nhiễm trùng đơn thuần
Nhiễm khuẩn kép Khỏi bệnh
Biến chứng nhiễm trùng Hồi phục
Superinfection (tiếng Anh) Miễn dịch tốt
Đồng nhiễm Sức đề kháng cao
Nhiễm trùng chồng Bình phục hoàn toàn

Dịch “Bội nhiễm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bội nhiễm 重复感染 (Chóngfù gǎnrǎn) Superinfection 重複感染 (Jūfuku kansen) 중복 감염 (Jungbok gamyeom)

Kết luận

Bội nhiễm là gì? Tóm lại, bội nhiễm là tình trạng nhiễm thêm vi khuẩn hoặc virus khi đang mắc bệnh, khiến bệnh nặng hơn. Hiểu rõ về bội nhiễm giúp bạn phòng ngừa và điều trị đúng cách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.