Bô-bin là gì? 🧵 Nghĩa, giải thích trong dệt may

Bô-bin là gì? Bô-bin là thuật ngữ phiên âm từ tiếng Pháp (bobine), chỉ cuộn dây đồng được quấn xung quanh một lõi nhất định, thường dùng trong các thiết bị điện và hệ thống đánh lửa ô tô, xe máy. Đây là bộ phận quan trọng giúp tạo ra dòng điện cao áp cho bugi đánh lửa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “bô-bin” nhé!

Bô-bin nghĩa là gì?

Bô-bin (bobine) là cuộn dây đồng được quấn quanh lõi sắt hoặc lõi từ tính, có chức năng biến đổi điện áp thấp thành điện áp cao trong các thiết bị điện. Trong tiếng Việt, bô-bin thường được dùng để chỉ bộ phận đánh lửa trên xe.

Từ “bô-bin” có nhiều ứng dụng khác nhau:

Trong ngành ô tô, xe máy: Bô-bin đánh lửa (còn gọi là mô-bin) là bộ phận cốt lõi trong hệ thống đánh lửa. Nó có nhiệm vụ tạo ra dòng điện cao áp (hàng chục nghìn volt) từ nguồn điện 12V của ắc quy, giúp bugi phóng tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu.

Trong kỹ thuật điện: Bô-bin xuất hiện trong máy biến áp, cuộn cảm và các thiết bị điện tử, đóng vai trò tăng thế hoặc hạ thế điện áp.

Nghĩa mở rộng: Trong tiếng Pháp và tiếng Anh, “bobine/bobbin” còn chỉ lõi con thoi, suốt máy khâu, lõi cuộn chỉ hoặc lõi cuộn phim.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bô-bin”

Từ “bô-bin” được phiên âm từ tiếng Pháp “bobine”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với các thiết bị kỹ thuật phương Tây. Trong tiếng Anh, từ tương đương là “bobbin” (phát âm /ˈbɒbɪn/).

Sử dụng “bô-bin” khi nói về cuộn dây đồng trong hệ thống đánh lửa xe, máy biến áp hoặc các thiết bị điện có cấu trúc cuộn dây quấn quanh lõi.

Bô-bin sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bô-bin” được dùng khi mô tả linh kiện điện trong ô tô, xe máy, máy biến áp, hoặc khi thảo luận về sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống đánh lửa động cơ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bô-bin”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bô-bin” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe khó nổ máy, có thể bô-bin đánh lửa đã bị hỏng.”

Phân tích: Chỉ bộ phận đánh lửa trong hệ thống động cơ xe, khi hỏng sẽ khiến xe khó khởi động.

Ví dụ 2: “Thợ sửa xe kiểm tra bô-bin và phát hiện cuộn dây thứ cấp bị đứt.”

Phân tích: Mô tả quá trình kiểm tra kỹ thuật, bô-bin có cấu tạo gồm cuộn dây sơ cấp và thứ cấp.

Ví dụ 3: “Máy biến áp này sử dụng bô-bin chất lượng cao để đảm bảo hiệu suất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện, chỉ cuộn dây trong máy biến áp.

Ví dụ 4: “Giá thay bô-bin đánh lửa ô tô tùy thuộc vào hãng xe và loại bô-bin.”

Phân tích: Nói về chi phí sửa chữa, thay thế linh kiện trong bảo dưỡng xe.

Ví dụ 5: “Khi bô-bin hoạt động tốt, tia lửa bugi có màu xanh và mạnh.”

Phân tích: Mô tả dấu hiệu nhận biết bô-bin còn hoạt động bình thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bô-bin”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến “bô-bin”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Mô-bin Bugi (bộ phận khác)
Cuộn dây đánh lửa Ắc quy (nguồn điện)
Cuộn cảm Tụ điện
Bobine Bộ chia điện
Coil (tiếng Anh) Cầu chì
Biến áp Điện trở

Dịch “Bô-bin” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bô-bin 线圈 (Xiànquān) Ignition coil / Bobbin イグニッションコイル (Igunisshon koiru) 점화 코일 (Jeomhwa koil)

Kết luận

Bô-bin là gì? Tóm lại, bô-bin là cuộn dây đồng quấn quanh lõi, có vai trò quan trọng trong hệ thống đánh lửa ô tô, xe máy và các thiết bị điện. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt kiến thức kỹ thuật cơ bản về động cơ và điện tử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.