Bổ bán là gì? 🍉 Ý nghĩa và cách hiểu Bổ bán

Bổ bán là gì? Bổ bán là cách nói khẩu ngữ trong tiếng Việt, nghĩa là chia phần, phân bổ để bắt mọi người đóng góp cho đủ số đã định. Từ này thường dùng trong đời sống hàng ngày khi nói về việc phân chia công việc, chi phí giữa nhiều người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bổ bán” nhé!

Bổ bán nghĩa là gì?

Bổ bán là động từ khẩu ngữ, mang nghĩa chia phần, phân bổ để yêu cầu mọi người cùng đóng góp cho đủ một số lượng đã định trước. Đây là cách nói dân dã, phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt.

Trong cuộc sống, “bổ bán” thường được sử dụng theo các nghĩa sau:

Trong việc chia chi phí: Khi một nhóm người cùng chi tiêu cho một mục đích chung, họ sẽ “bổ bán” để mỗi người đóng góp một phần tương xứng.

Trong phân công công việc: “Bổ bán” còn dùng để chỉ việc chia đều nhiệm vụ cho từng người, đảm bảo ai cũng có phần việc phải làm.

Trong nghĩa rộng: Từ này ám chỉ sự phân chia, san sẻ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ giữa các thành viên trong một nhóm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổ bán”

Từ “bổ bán” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian. “Bổ” mang nghĩa phân chia, bổ sung; “bán” ở đây không phải nghĩa mua bán mà là yếu tố láy âm tạo nhịp điệu cho từ.

Sử dụng “bổ bán” khi muốn diễn đạt việc chia đều phần đóng góp, phân công trách nhiệm giữa nhiều người một cách công bằng.

Bổ bán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bổ bán” được dùng khi chia chi phí chung, phân công công việc nhóm, hoặc khi cần mọi người cùng đóng góp để hoàn thành một mục tiêu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổ bán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổ bán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Họ quyết định bổ bán các khoản chi tiêu sao cho mỗi người đều đóng góp đủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chia đều chi phí, mỗi thành viên phải góp một phần để đủ tổng số cần thiết.

Ví dụ 2: “Anh ta đã bổ bán công việc cho từng người, giúp việc gì cũng xong xuôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phân công nhiệm vụ, mỗi người nhận một phần việc cụ thể.

Ví dụ 3: “Cuối năm, cả xóm bổ bán tiền để sửa đường làng.”

Phân tích: Chỉ việc mọi người cùng đóng góp tài chính cho công trình chung của cộng đồng.

Ví dụ 4: “Bà con bổ bán nhau mỗi nhà một ít gạo giúp gia đình khó khăn.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần tương trợ, mỗi gia đình góp một phần nhỏ.

Ví dụ 5: “Nhóm bạn bổ bán tiền ăn uống sau buổi liên hoan.”

Phân tích: Cách nói phổ biến trong giới trẻ khi chia tiền AA sau bữa ăn chung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổ bán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổ bán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chia đều Gánh hết
Phân bổ Độc chiếm
San sẻ Ôm đồm
Góp chung Một mình chịu
Chia phần Bao trọn
Phân công Tự lo

Dịch “Bổ bán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bổ bán 分摊 (Fēntān) Split / Share equally 割り勘 (Warikan) 나누다 (Nanuda)

Kết luận

Bổ bán là gì? Tóm lại, bổ bán là từ khẩu ngữ chỉ việc chia phần, phân bổ để mọi người cùng đóng góp cho đủ số đã định. Hiểu đúng từ “bổ bán” giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.