Bình Ổn là gì? 📊 Nghĩa, giải thích trong kinh tế
Bình ổn là gì? Bình ổn là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái ổn định, không biến động, thường dùng để mô tả giá cả, thị trường hoặc tình hình kinh tế – xã hội được giữ ở mức cân bằng. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong kinh tế và đời sống. Cùng VJOL tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ bình ổn ngay sau đây!
Bình ổn nghĩa là gì?
Bình ổn là từ Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là bằng phẳng, yên tĩnh và “ổn” nghĩa là vững vàng, không thay đổi. Bình ổn có nghĩa là giữ cho ổn định, không để biến động bất thường.
Trong lĩnh vực kinh tế, bình ổn giá là việc Nhà nước áp dụng các biện pháp thích hợp về điều hòa cung cầu, tài chính, tiền tệ để tác động vào sự hình thành và vận động của giá, không để giá hàng hóa, dịch vụ tăng quá cao hoặc giảm quá thấp bất hợp lý.
Trong đời sống, bình ổn còn được dùng để mô tả trạng thái yên ổn, không xáo trộn của tình hình xã hội, chính trị hoặc tâm lý con người. Ví dụ: “Tình hình an ninh đã bình ổn trở lại sau sự cố.”
Nguồn gốc và xuất xứ của bình ổn
Bình ổn là từ Hán Việt, được ghép từ hai chữ “bình” (平) nghĩa là bằng phẳng, yên và “ổn” (穩) nghĩa là vững chắc, ổn định. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ trạng thái cân bằng, không biến động.
Sử dụng bình ổn trong trường hợp nói về giá cả thị trường, tình hình kinh tế, chính trị, xã hội hoặc trạng thái tâm lý được giữ ở mức ổn định.
Bình ổn sử dụng trong trường hợp nào?
Bình ổn được sử dụng khi nói về việc giữ giá cả hàng hóa ổn định, ổn định thị trường, ổn định tình hình xã hội hoặc giữ trạng thái cân bằng trong các lĩnh vực khác nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình ổn
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bình ổn trong giao tiếp và văn bản:
Ví dụ 1: “Chính phủ triển khai chương trình bình ổn giá trước Tết Nguyên đán.”
Phân tích: Bình ổn được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ việc giữ giá cả ổn định.
Ví dụ 2: “Giá xăng dầu đã tương đối bình ổn trong tháng qua.”
Phân tích: Mô tả trạng thái giá cả không biến động nhiều.
Ví dụ 3: “Cần có biện pháp bình ổn thị trường lương thực.”
Phân tích: Bình ổn được dùng như động từ, chỉ hành động giữ ổn định thị trường.
Ví dụ 4: “Tình hình an ninh trật tự đã bình ổn trở lại sau bão.”
Phân tích: Bình ổn mô tả trạng thái xã hội yên ổn, không còn xáo trộn.
Ví dụ 5: “Quỹ bình ổn giá xăng dầu được sử dụng khi giá biến động mạnh.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực quản lý giá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình ổn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bình ổn:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ổn định | Biến động |
| Yên ổn | Bất ổn |
| Cân bằng | Xáo trộn |
| Vững vàng | Dao động |
| An định | Hỗn loạn |
Dịch bình ổn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình ổn | 稳定 (Wěndìng) | Stabilize / Stable | 安定 (Antei) | 안정 (Anjeong) |
Kết luận
Bình ổn là gì? Đó là trạng thái ổn định, không biến động bất thường, thường dùng trong lĩnh vực kinh tế và đời sống xã hội. Hiểu rõ khái niệm bình ổn giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
