Bình Nghị là gì? 💬 Nghĩa, giải thích trong chính trị
Bình nghị là gì? Bình nghị là việc bàn bạc, đánh giá để cùng nhau xét định một vấn đề nào đó, thường được thực hiện trong tập thể. Từ này xuất hiện phổ biến trong công tác nghĩa vụ quân sự và trước đây trong hợp tác xã nông nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bình nghị” trong tiếng Việt nhé!
Bình nghị nghĩa là gì?
Bình nghị là việc bàn bạc, thảo luận và đánh giá để cùng nhau xét định, quyết định một vấn đề theo hình thức tập thể, dân chủ. Đây là từ Hán Việt với “bình” (評) nghĩa là bàn bạc, đánh giá và “nghị” (議) nghĩa là bàn luận, thảo luận.
Trong cuộc sống, từ “bình nghị” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công tác nghĩa vụ quân sự: Bình nghị nghĩa vụ quân sự là việc Hội đồng nghĩa vụ quân sự cấp xã tổ chức họp để thảo luận, đánh giá và phân loại công dân đủ điều kiện tham gia nghĩa vụ quân sự. Đây là bước quan trọng trong quy trình tuyển chọn gọi công dân nhập ngũ.
Trong hợp tác xã nông nghiệp: Trước đây, bình nghị là hoạt động tập thể bàn bạc để xét định sản lượng, công điểm cho xã viên một cách công bằng, dân chủ.
Trong các tổ chức, đoàn thể: Bình nghị còn được dùng khi tập thể họp bàn để đánh giá, xét duyệt các vấn đề chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình nghị”
Từ “bình nghị” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ chữ “bình” (評 – bàn bạc, đánh giá) và “nghị” (議 – thảo luận, bàn luận). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động mang tính tập thể.
Sử dụng từ “bình nghị” khi nói về việc tập thể họp bàn, thảo luận để cùng nhau xét định, đánh giá một vấn đề theo nguyên tắc công khai, dân chủ.
Bình nghị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bình nghị” được dùng khi đề cập đến các cuộc họp xét duyệt nghĩa vụ quân sự, họp đánh giá trong hợp tác xã, hoặc các buổi thảo luận tập thể để đưa ra quyết định chung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình nghị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình nghị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng nghĩa vụ quân sự xã tổ chức bình nghị lần 2 để chọn thanh niên trúng tuyển.”
Phân tích: Dùng trong công tác tuyển chọn nghĩa vụ quân sự, chỉ buổi họp đánh giá, xét duyệt công dân đủ điều kiện nhập ngũ.
Ví dụ 2: “Hợp tác xã họp bình nghị sản lượng của từng khoảnh ruộng.”
Phân tích: Dùng trong nông nghiệp trước đây, chỉ việc tập thể bàn bạc để xác định sản lượng.
Ví dụ 3: “Buổi bình nghị diễn ra công khai, dân chủ với sự tham gia của người dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất tập thể, minh bạch của hoạt động bình nghị.
Ví dụ 4: “Thanh niên và gia đình được mời tham dự buổi bình nghị nghĩa vụ quân sự.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp để thông báo, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của thanh niên và gia đình.
Ví dụ 5: “Kết quả bình nghị được ghi nhận trong biên bản chính thức.”
Phân tích: Đề cập đến việc ghi chép, lưu trữ kết quả sau buổi họp bình nghị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình nghị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình nghị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bàn bạc | Độc đoán |
| Thảo luận | Áp đặt |
| Hội ý | Chuyên quyền |
| Xét duyệt | Tự quyết |
| Đánh giá | Ép buộc |
| Họp bàn | Đơn phương |
Dịch “Bình nghị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình nghị | 評議 (Píngyì) | Deliberation / Discussion | 評議 (Hyōgi) | 평의 (Pyeongui) |
Kết luận
Bình nghị là gì? Tóm lại, bình nghị là việc bàn bạc, thảo luận tập thể để cùng nhau xét định một vấn đề theo nguyên tắc dân chủ, công khai. Hiểu đúng từ “bình nghị” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.
