Bình Bầu là gì? 🗳️ Nghĩa, giải thích trong chính trị

Bình bầu là gì? Bình bầu là động từ chỉ việc bàn bạc, cân nhắc trong tập thể để chọn ra người xứng đáng được khen thưởng hoặc công nhận. Đây là hoạt động phổ biến trong các cơ quan, tổ chức, trường học nhằm đánh giá và tôn vinh cá nhân xuất sắc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các trường hợp áp dụng từ “bình bầu” nhé!

Bình bầu nghĩa là gì?

Bình bầu là hoạt động bàn bạc, cân nhắc trong tập thể để đánh giá và chọn ra người xứng đáng được khen thưởng, công nhận thành tích. Từ này gồm hai thành tố: “bình” (đánh giá, nhận xét) và “bầu” (chọn lựa, bỏ phiếu).

Trong môi trường công sở: Bình bầu thường diễn ra vào cuối năm để xét danh hiệu chiến sĩ thi đua, lao động tiên tiến, cá nhân xuất sắc. Quy trình bao gồm tự đánh giá, góp ý tập thể và bỏ phiếu.

Trong trường học: Học sinh, sinh viên tham gia bình bầu để chọn lớp trưởng, bí thư, hoặc xét danh hiệu học sinh giỏi, học sinh tiên tiến.

Trong các tổ chức, đoàn thể: Bình bầu được áp dụng để chọn ra đại biểu, ban chấp hành hoặc trao giải thưởng cho thành viên có đóng góp nổi bật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình bầu”

Từ “bình bầu” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “bình” (nhận xét, đánh giá) và “bầu” (chọn lựa). Hoạt động này gắn liền với văn hóa làm việc tập thể, dân chủ trong các cơ quan, tổ chức Việt Nam.

Sử dụng “bình bầu” khi muốn diễn tả quá trình đánh giá, thảo luận và bỏ phiếu để chọn ra cá nhân hoặc tập thể xuất sắc trong một nhóm.

Bình bầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình bầu” được dùng khi tổ chức xét khen thưởng, đánh giá thi đua cuối năm, chọn đại biểu, bầu ban lãnh đạo hoặc trao giải thưởng trong các cuộc thi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình bầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình bầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối năm, công ty tổ chức bình bầu chiến sĩ thi đua.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động đánh giá và chọn người xứng đáng nhận danh hiệu thi đua.

Ví dụ 2: “Anh ấy được bình bầu là cá nhân xuất sắc của phòng.”

Phân tích: Thể hiện kết quả của quá trình đánh giá tập thể, công nhận thành tích cá nhân.

Ví dụ 3: “Lớp tổ chức bình bầu để chọn lớp trưởng mới.”

Phân tích: Áp dụng trong môi trường học đường, thể hiện tính dân chủ trong việc chọn người đại diện.

Ví dụ 4: “Hội đồng bình bầu các tác phẩm xuất sắc nhất năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xét giải thưởng văn học, nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Quy trình bình bầu phải đảm bảo công khai, minh bạch.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về tính công bằng trong hoạt động đánh giá tập thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình bầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình bầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình chọn Chỉ định
Bầu cử Bổ nhiệm
Bỏ phiếu Áp đặt
Xét chọn Phân công
Đề cử Ép buộc
Biểu quyết Độc đoán

Dịch “Bình bầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình bầu 评选 (Píngxuǎn) Vote / Elect 投票する (Tōhyō suru) 투표하다 (Tupyo-hada)

Kết luận

Bình bầu là gì? Tóm lại, bình bầu là hoạt động bàn bạc, đánh giá trong tập thể để chọn ra người xứng đáng được khen thưởng hoặc công nhận. Hiểu đúng từ “bình bầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường công sở và học đường.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.