Biểu Dương là gì? 👏 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Biểu dương là gì? Biểu dương là hành động công khai khen ngợi người tốt, việc tốt cho mọi người biết, hoặc phô bày sức mạnh để gây thanh thế. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong các buổi lễ khen thưởng, hội nghị và văn bản chính thức. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ về biểu dương ngay sau đây!
Biểu dương nghĩa là gì?
Biểu dương là động từ Hán Việt mang hai nghĩa chính. Định nghĩa biểu dương: (1) Công khai khen ngợi người tốt, việc tốt cho mọi người biết; (2) Phô bày cái mạnh của mình để gây tin tưởng hoặc gây thanh thế.
Với nghĩa thứ nhất, biểu dương thường xuất hiện trong các buổi lễ trao thưởng, hội nghị tổng kết hay các văn bản hành chính. Ví dụ: “Biểu dương tinh thần tương thân tương ái” nhằm tôn vinh những hành động đẹp trong cộng đồng.
Với nghĩa thứ hai, khái niệm biểu dương liên quan đến việc thể hiện sức mạnh một cách công khai. Ví dụ: “Cuộc diễu hành biểu dương lực lượng” nhằm phô trương sức mạnh quân sự hoặc tập thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của biểu dương
Biểu dương có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm hai chữ: “biểu” (表) nghĩa là bày tỏ, thể hiện và “dương” (揚) nghĩa là nêu cao, khen ngợi. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn hóa Á Đông từ xa xưa.
Sử dụng biểu dương trong trường hợp nào? Từ này thích hợp trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ khen thưởng, hội nghị, văn bản hành chính hoặc khi muốn diễn đạt trang nghiêm.
Biểu dương sử dụng trong trường hợp nào?
Biểu dương được dùng khi muốn công khai khen ngợi thành tích, nêu gương người tốt việc tốt, hoặc mô tả việc phô trương sức mạnh của một tập thể, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng biểu dương
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ biểu dương trong đời sống:
Ví dụ 1: “Nhà trường tổ chức lễ biểu dương học sinh giỏi cuối năm.”
Phân tích: Hành động công khai khen ngợi, tôn vinh những học sinh có thành tích xuất sắc trước toàn trường.
Ví dụ 2: “Cuộc diễu hành biểu dương lực lượng nhân dịp Quốc khánh.”
Phân tích: Hoạt động phô bày sức mạnh quân sự, thể hiện tiềm lực quốc phòng của đất nước.
Ví dụ 3: “Biểu dương tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng.”
Phân tích: Nêu cao, tôn vinh những hành động giúp đỡ lẫn nhau trong xã hội.
Ví dụ 4: “Công ty tổ chức biểu dương nhân viên xuất sắc quý III.”
Phân tích: Hành động khen thưởng công khai những cá nhân có đóng góp nổi bật trong công việc.
Ví dụ 5: “Bài báo biểu dương những tấm gương vượt khó học giỏi.”
Phân tích: Nội dung nêu gương, lan tỏa những câu chuyện truyền cảm hứng đến cộng đồng.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với biểu dương
Để hiểu rõ hơn về biểu dương, hãy tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyên dương | Chỉ trích |
| Khen ngợi | Phê phán |
| Tán dương | Phê bình |
| Ca ngợi | Chê trách |
| Tôn vinh | Chê bai |
| Ngợi khen | Trách móc |
| Đề cao | Hạ thấp |
| Vinh danh | Phủ nhận |
Dịch biểu dương sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Biểu dương | 表揚 (Biǎoyáng) | Commend / Praise | 表彰 (Hyōshō) | 표창 (Pyochang) |
Kết luận
Biểu dương là gì? Đó là hành động công khai khen ngợi người tốt, việc tốt hoặc phô bày sức mạnh tập thể. Hiểu rõ biểu dương nghĩa là gì giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản trang trọng.
