Biết là gì? 🧠 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Biết là gì? Biết là động từ chỉ việc có ý niệm, nhận thức về người, vật hoặc sự việc; có khả năng làm được điều gì đó do học tập hoặc bản năng. Đây là từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Việt, xuất hiện trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cùng VJOL khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ biết ngay sau đây!

Biết nghĩa là gì?

Biết là động từ có nghĩa là có ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra hoặc khẳng định được sự tồn tại của người, vật ấy. Từ này mang nhiều tầng nghĩa phong phú trong tiếng Việt.

Nghĩa 1 – Nhận thức: Có ý niệm, nhận ra được ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Biết mặt nhưng không biết tên”, “Báo cho tôi biết”.

Nghĩa 2 – Có khả năng: Có thể làm được việc gì đó do học tập, luyện tập hoặc bản năng. Ví dụ: “Biết bơi”, “Biết nấu ăn”, “Trẻ sinh ra đã biết bú”.

Nghĩa 3 – Thông hiểu: Hiểu rõ, nắm vững kiến thức về lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Biết tiếng Anh”, “Biết hai thứ tiếng”.

Nghĩa 4 – Nhận rõ giá trị: Nhận ra thực chất hoặc giá trị để có cách đối xử thích đáng. Ví dụ: “Biết người biết ta”, “Đường dài mới biết ngựa hay”.

Nguồn gốc và xuất xứ của biết

Từ “biết” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân tộc. Đây là một trong những từ cơ bản nhất, xuất hiện từ thời kỳ hình thành tiếng Việt.

Biết được sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp: hỏi thăm thông tin, xác nhận khả năng, thể hiện sự hiểu biết hoặc nhận thức về sự vật, hiện tượng.

Biết sử dụng trong trường hợp nào?

Biết được dùng khi muốn diễn đạt việc nhận thức, hiểu biết về ai đó hoặc điều gì; thể hiện khả năng làm được việc gì; hoặc thông báo, chia sẻ thông tin.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng biết

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ biết trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi biết anh ấy từ hồi còn đi học.”

Phân tích: Biết ở đây mang nghĩa quen biết, có mối quan hệ giao tiếp với ai đó.

Ví dụ 2: “Em bé mới 3 tuổi đã biết đọc chữ.”

Phân tích: Biết diễn tả khả năng làm được việc gì đó do học tập, rèn luyện.

Ví dụ 3: “Ai cũng biết rằng sức khỏe là quan trọng nhất.”

Phân tích: Biết thể hiện sự nhận thức, hiểu rõ về một điều gì đó.

Ví dụ 4: “Đường dài mới biết ngựa hay, ở lâu mới biết người ngay kẻ tà.”

Phân tích: Tục ngữ sử dụng biết với nghĩa nhận ra, đánh giá đúng giá trị thực sự.

Ví dụ 5: “Có gì mới nhớ báo cho tôi biết nhé!”

Phân tích: Biết dùng để yêu cầu thông báo, chia sẻ thông tin.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với biết

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với biết:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiểu Không biết
Nhận thức Mù mờ
Nắm rõ Lạ lẫm
Thông hiểu Vô tri
Am hiểu Dốt nát
Quen Xa lạ

Dịch biết sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biết 知道 (Zhīdào) Know 知る (Shiru) 알다 (Alda)

Kết luận

Biết là gì? Đó là động từ chỉ việc có ý niệm, nhận thức về người, vật hoặc sự việc; có khả năng làm được điều gì đó. Hiểu rõ nghĩa của từ biết giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.