Biển Thủ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích trong pháp luật

Biển thủ là gì? Biển thủ là hành vi chiếm đoạt trái phép tài sản, tiền bạc được giao cho mình quản lý hoặc giữ hộ. Đây là thuật ngữ pháp lý phổ biến, thường gắn với các vụ tham nhũng, lạm dụng chức vụ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “biển thủ” trong tiếng Việt nhé!

Biển thủ nghĩa là gì?

Biển thủ là hành vi lợi dụng việc được giao quản lý, trông giữ tài sản của người khác hoặc tổ chức để chiếm đoạt làm của riêng một cách bất hợp pháp. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp luật hình sự.

Trong tiếng Việt, “biển thủ” mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi gian dối, vi phạm đạo đức và pháp luật.

Các dạng biển thủ phổ biến:

Biển thủ công quỹ: Chiếm đoạt tiền của cơ quan, tổ chức nhà nước hoặc doanh nghiệp. Đây là hành vi tham nhũng nghiêm trọng, bị xử lý hình sự.

Biển thủ tài sản: Chiếm đoạt tài sản được giao giữ hộ, quản lý như hàng hóa, vật tư, thiết bị.

Biển thủ tiền: Lấy cắp tiền mặt trong quá trình thu chi, giao dịch mà không khai báo đúng.

Theo pháp luật Việt Nam, biển thủ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Tham ô tài sản” hoặc “Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản” tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Biển thủ”

Từ “biển thủ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “biển” (貶) mang nghĩa giấu giếm, che đậy; “thủ” (取) nghĩa là lấy, chiếm lấy. Ghép lại, “biển thủ” nghĩa là lén lút chiếm đoạt tài sản.

Sử dụng “biển thủ” khi nói về hành vi chiếm đoạt tài sản được giao quản lý, thường trong ngữ cảnh pháp luật, kinh tế, hành chính.

Biển thủ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “biển thủ” được dùng khi mô tả hành vi chiếm đoạt trái phép tài sản, tiền bạc của tổ chức hoặc cá nhân mà mình được giao trách nhiệm quản lý, giữ gìn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Biển thủ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “biển thủ” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Kế toán trưởng bị bắt vì biển thủ hàng tỷ đồng công quỹ.”

Phân tích: Mô tả hành vi chiếm đoạt tiền của công ty bởi người có chức vụ quản lý tài chính.

Ví dụ 2: “Thủ kho bị phát hiện biển thủ hàng hóa trong nhiều năm liền.”

Phân tích: Chỉ việc lấy cắp hàng hóa được giao trông giữ một cách có hệ thống.

Ví dụ 3: “Hành vi biển thủ tài sản nhà nước sẽ bị xử lý nghiêm theo pháp luật.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và hậu quả pháp lý của việc biển thủ.

Ví dụ 4: “Nhân viên thu ngân biển thủ tiền bán hàng rồi bỏ trốn.”

Phân tích: Mô tả hành vi lấy cắp tiền trong quá trình làm việc.

Ví dụ 5: “Cơ quan điều tra đang làm rõ số tiền bị biển thủ lên đến hàng chục tỷ đồng.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh điều tra vụ án kinh tế, tham nhũng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Biển thủ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “biển thủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tham ô Liêm khiết
Chiếm đoạt Trung thực
Ăn cắp Thanh liêm
Bòn rút Trong sạch
Lạm dụng Chính trực
Xà xẻo Ngay thẳng

Dịch “Biển thủ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biển thủ 贪污 (Tānwū) Embezzlement 横領 (Ōryō) 횡령 (Hoengnyeong)

Kết luận

Biển thủ là gì? Tóm lại, biển thủ là hành vi chiếm đoạt trái phép tài sản được giao quản lý – một vi phạm pháp luật nghiêm trọng cần bị xử lý nghiêm minh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.