Bị động là gì? 📖 Nghĩa, giải thích Bị động
Bị động là gì? Bị động là trạng thái không chủ động, phải phụ thuộc hoặc chịu tác động từ bên ngoài mà không thể kiểm soát hay điều khiển tình huống. Trong ngữ pháp, bị động còn là dạng câu mà chủ ngữ chịu tác động của hành động. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và ví dụ về “bị động” trong tiếng Việt nhé!
Bị động nghĩa là gì?
Bị động là trạng thái không chủ động hành động, phải chờ đợi hoặc phản ứng theo tác động từ người khác hay hoàn cảnh bên ngoài. Đây là khái niệm phổ biến trong cả đời sống và ngữ pháp tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “bị động” mang nhiều ý nghĩa:
Trong công việc và học tập: Người bị động thường chờ người khác giao việc, không tự đề xuất ý tưởng hay tìm kiếm cơ hội. Họ thiếu sự chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
Trong giao tiếp: Bị động thể hiện qua việc ít bày tỏ quan điểm, hay im lặng và để người khác quyết định thay mình.
Trong ngữ pháp: Câu bị động là dạng câu mà chủ ngữ chịu tác động của hành động, thường có cấu trúc “được/bị + động từ”. Ví dụ: “Bài hát được nhiều người yêu thích.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bị động”
Từ “bị động” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bị” (被) nghĩa là chịu, gánh chịu và “động” (動) nghĩa là hành động, chuyển động. Ghép lại, “bị động” chỉ trạng thái chịu tác động từ bên ngoài.
Sử dụng “bị động” khi mô tả thái độ thiếu chủ động hoặc khi phân tích cấu trúc ngữ pháp trong câu.
Bị động sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bị động” được dùng khi nói về thái độ làm việc thiếu chủ động, tính cách phụ thuộc người khác, hoặc trong ngữ pháp khi phân tích câu bị động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bị động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bị động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy làm việc rất bị động, luôn chờ sếp giao việc mới làm.”
Phân tích: Chỉ thái độ thiếu chủ động trong công việc, không tự tìm việc để làm.
Ví dụ 2: “Đội bóng rơi vào thế bị động sau khi để đối thủ ghi bàn.”
Phân tích: Mô tả tình huống phải chịu áp lực, không kiểm soát được trận đấu.
Ví dụ 3: “Câu ‘Ngôi nhà được xây dựng năm 2020’ là câu bị động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ pháp, chủ ngữ “ngôi nhà” chịu tác động của hành động “xây dựng”.
Ví dụ 4: “Cô ấy quá bị động trong tình yêu, chỉ biết chờ đợi.”
Phân tích: Chỉ tính cách không chủ động bày tỏ hay hành động trong mối quan hệ.
Ví dụ 5: “Doanh nghiệp bị động trước biến động thị trường.”
Phân tích: Mô tả tình trạng không chuẩn bị, không thích ứng kịp với thay đổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bị động”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bị động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thụ động | Chủ động |
| Phụ thuộc | Tự chủ |
| Ỷ lại | Tích cực |
| Trông chờ | Năng động |
| Chịu tác động | Chủ đạo |
| Lệ thuộc | Độc lập |
Dịch “Bị động” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bị động | 被动 (Bèidòng) | Passive | 受動的 (Judōteki) | 수동적 (Sudongjeok) |
Kết luận
Bị động là gì? Tóm lại, bị động là trạng thái không chủ động, chịu tác động từ bên ngoài. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhận diện và thay đổi thái độ sống tích cực hơn.
