Bẻ ghi là gì? 📝 Ý nghĩa, cách dùng Bẻ ghi

Bẹp là gì? Bẹp là tính từ chỉ trạng thái vật thể bị xẹp xuống, mất hơi hoặc biến dạng do bị ép. Trong tiếng địa phương Nghệ Tĩnh, “bẹp” còn dùng để gọi thân mật con gái hoặc diễn tả trạng thái mệt rũ, kiệt sức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị về từ “bẹp” trong tiếng Việt nhé!

Bẹp nghĩa là gì?

Bẹp là tính từ miêu tả trạng thái vật có hình khối bị biến dạng, thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép hoặc mất hơi. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt phổ thông, “bẹp” thường dùng để:

Mô tả vật thể: Chỉ trạng thái đồ vật bị xẹp, dẹp xuống như quả bóng bẹp, lon nước bẹp, nón bẹp.

Diễn tả tình trạng con người: “Nằm bẹp” nghĩa là nằm liệt một chỗ, mất khả năng vận động. Ví dụ: “Bị ốm nằm bẹp ở nhà.”

Trong tiếng Nghệ Tĩnh: “Bẹp” có thêm hai nghĩa đặc biệt. Thứ nhất, dùng gọi thân mật con gái (tương tự như “cu” gọi con trai). Thứ hai, chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bẹp”

Từ “bẹp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng âm thanh và hình ảnh của vật thể khi bị ép dẹp xuống.

Sử dụng “bẹp” khi muốn miêu tả vật bị xẹp, dẹp hoặc diễn tả trạng thái mệt mỏi, nằm liệt trong giao tiếp đời thường.

Bẹp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bẹp” được dùng khi mô tả vật bị xẹp hơi, biến dạng, hoặc diễn tả người mệt mỏi nằm một chỗ. Ở vùng Nghệ Tĩnh, từ này còn dùng gọi con gái một cách thân thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bẹp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bẹp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quả bóng bẹp không còn một chút hơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái quả bóng bị xì hơi, xẹp xuống hoàn toàn.

Ví dụ 2: “Bị ốm mấy ngày, anh ấy nằm bẹp ở nhà không đi đâu được.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng mất sức, nằm liệt một chỗ do bệnh tật.

Ví dụ 3: “Làm cả ngày ngoài đồng, về bẹp người lắm.” (tiếng Nghệ)

Phân tích: Cách nói địa phương Nghệ Tĩnh, nghĩa là mệt rũ, kiệt sức sau lao động nặng nhọc.

Ví dụ 4: “Nhà đó mới sinh thêm một bẹp nữa.” (tiếng Nghệ)

Phân tích: “Bẹp” ở đây là cách gọi thân mật chỉ con gái trong phương ngữ Nghệ Tĩnh.

Ví dụ 5: “Chen nhau làm bẹp mất cái nón.”

Phân tích: Chỉ cái nón bị biến dạng, dẹp xuống do bị chen lấn, ép mạnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bẹp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bẹp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xẹp Phồng
Dẹp Căng
Lép Tròn
Dẹt Đầy
Mỏng Nở
Ép Bung

Dịch “Bẹp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bẹp 扁 (Biǎn) Flat / Crushed ぺちゃんこ (Pechanko) 납작한 (Napjakhan)

Kết luận

Bẹp là gì? Tóm lại, bẹp là từ chỉ trạng thái vật thể bị xẹp, biến dạng hoặc diễn tả sự mệt mỏi. Đặc biệt trong tiếng Nghệ Tĩnh, “bẹp” còn là cách gọi thân thương dành cho con gái.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.