Bát Âm là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích trong âm nhạc

Bát âm là gì? Bát âm là tám loại âm thanh cơ bản phát ra từ tám loại vật liệu khác nhau, dùng trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam gồm: kim, thạch, thổ, ty, trúc, bào, cách, mộc. Đây là khái niệm quan trọng trong nền âm nhạc dân tộc, gắn liền với các nghi lễ truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bát âm” nhé!

Bát âm nghĩa là gì?

Bát âm là tám thứ âm sắc do tám loại nhạc khí làm bằng những vật liệu khác nhau tạo nên, được sử dụng trong âm nhạc cổ truyền. Từ “bát” nghĩa là tám, “âm” nghĩa là tiếng.

Tám loại âm thanh trong bát âm bao gồm:

Kim: Tiếng từ nhạc cụ kim loại như chuông, chiêng, trống đồng, não bạt, sênh tiền.

Thạch: Tiếng từ đá như khánh đá, đàn đá.

Thổ: Tiếng từ đất sét nung như khánh đất, huân.

Ty: Tiếng từ dây tơ như đàn nhị, đàn nguyệt, đàn tranh.

Trúc: Tiếng từ tre như sáo trúc, tiêu.

Bào: Tiếng từ bầu như sênh, sinh.

Cách: Tiếng từ da như các loại trống.

Mộc: Tiếng từ gỗ như mõ, phách.

Trong đời sống, “phường bát âm” là cách gọi nhóm nhạc công chơi nhạc cổ truyền, thường biểu diễn trong các nghi lễ đình đám, tang ma và cúng tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bát âm”

Bát âm có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, du nhập vào Việt Nam và trở thành một phần quan trọng của âm nhạc cung đình và dân gian. Hình ảnh dàn bát âm cổ đã được chạm khắc trên chân cột chùa Phật Tích (Bắc Ninh) từ thời nhà Lý.

Sử dụng “bát âm” khi nói về âm nhạc truyền thống, các dàn nhạc lễ nghi hoặc khi đề cập đến văn hóa nghệ thuật dân tộc.

Bát âm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bát âm” được dùng khi nói về âm nhạc cổ truyền, các buổi biểu diễn nhạc lễ, tang ma, cúng đình, hoặc khi nghiên cứu văn hóa âm nhạc dân tộc Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bát âm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bát âm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phường bát âm được mời đến biểu diễn trong lễ cúng đình làng.”

Phân tích: Chỉ nhóm nhạc công chơi nhạc truyền thống phục vụ nghi lễ tại đình làng.

Ví dụ 2: “Trống tam nghiêm, nhạc bát âm vang lên trong đêm hội.”

Phân tích: Câu thành ngữ mô tả không khí trang nghiêm với âm nhạc truyền thống.

Ví dụ 3: “Dàn bát âm cung đình Huế là di sản văn hóa quý giá.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa của âm nhạc bát âm trong cung đình triều Nguyễn.

Ví dụ 4: “Các nghệ nhân phường bát âm làng Khuốc nổi tiếng khắp Bắc Bộ.”

Phân tích: Đề cập đến truyền thống chơi nhạc bát âm của một làng nghề nổi tiếng.

Ví dụ 5: “Tiếng bát âm hòa quyện tạo nên giai điệu lưu thủy, hành vân.”

Phân tích: Mô tả các bài bản nhạc cổ truyền được trình diễn bằng dàn nhạc bát âm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bát âm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bát âm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhạc cổ truyền Nhạc hiện đại
Nhạc dân tộc Nhạc Tây phương
Nhạc lễ Nhạc điện tử
Tiểu nhạc Nhạc pop
Nhạc cung đình Nhạc rock
Dàn nhạc truyền thống Dàn nhạc giao hưởng

Dịch “Bát âm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bát âm 八音 (Bā yīn) Eight Tones / Traditional Music 八音 (Hachion) 팔음 (Pareum)

Kết luận

Bát âm là gì? Tóm lại, bát âm là hệ thống tám loại âm thanh từ tám vật liệu khác nhau, đại diện cho nền âm nhạc cổ truyền Việt Nam. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.