Bảo Mạng là gì? ✅ Nghĩa, giải thích trong pháp luật
Bảo mạng là gì? Bảo mạng là thái độ lo giữ gìn tính mạng, sợ phải hi sinh trong sự nghiệp đấu tranh vũ trang. Đây là từ mang sắc thái phê phán, chỉ người hèn nhát, không dám xông pha nơi nguy hiểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ bảo mạng ngay sau đây!
Bảo mạng nghĩa là gì?
Bảo mạng là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là lo giữ gìn tính mạng của bản thân, sợ phải hi sinh trong sự nghiệp đấu tranh hoặc chiến đấu. Từ này xuất hiện trong từ điển Soha Tra Từ và được sử dụng phổ biến trong văn học cách mạng.
Trong ngữ cảnh đời thường, bảo mạng được dùng để chỉ những người có tâm lý hèn nhát, tham sống sợ chết, không dám đối mặt với nguy hiểm vì lợi ích chung. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán những ai đặt sự an toàn cá nhân lên trên nghĩa vụ và trách nhiệm với tập thể.
Về mặt cấu tạo từ: “Bảo” nghĩa là giữ gìn, bảo vệ; “mạng” nghĩa là tính mạng, sinh mạng. Ghép lại, bảo mạng có nghĩa là bảo vệ mạng sống của chính mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bảo mạng
Bảo mạng là từ Hán Việt, xuất phát từ bối cảnh chiến tranh và đấu tranh cách mạng tại Việt Nam. Từ này được sử dụng để phê phán những người không dám xông pha, hi sinh vì đại nghĩa.
Sử dụng bảo mạng trong trường hợp muốn chỉ trích thái độ hèn nhát, sợ chết, thiếu tinh thần dũng cảm của ai đó trong hoàn cảnh cần sự cống hiến.
Bảo mạng sử dụng trong trường hợp nào?
Bảo mạng thường được dùng khi phê bình người có thái độ tham sống sợ chết, trốn tránh nhiệm vụ nguy hiểm, hoặc đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích tập thể trong những tình huống cần sự hi sinh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bảo mạng
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ bảo mạng:
Ví dụ 1: “Trong khi đồng đội xông pha chiến đấu, anh ta lại tìm cách bảo mạng ở phía sau.”
Phân tích: Câu này phê phán người lính hèn nhát, không dám chiến đấu cùng đồng đội.
Ví dụ 2: “Người cán bộ bảo mạng sẽ không bao giờ được nhân dân tin tưởng.”
Phân tích: Nhấn mạnh rằng thái độ sợ chết của cán bộ sẽ làm mất lòng tin của quần chúng.
Ví dụ 3: “Đừng vì bảo mạng mà bỏ rơi anh em trong lúc nguy nan.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên vì sợ chết mà phản bội đồng đội.
Ví dụ 4: “Tinh thần bảo mạng là kẻ thù của cách mạng.”
Phân tích: Khẳng định thái độ hèn nhát là điều có hại cho sự nghiệp chung.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bảo mạng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảo mạng giúp bạn mở rộng vốn từ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tham sống sợ chết | Hi sinh |
| Hèn nhát | Dũng cảm |
| Sợ chết | Xả thân |
| Né tránh | Xông pha |
| Rụt rè | Gan dạ |
| Nhút nhát | Quả cảm |
Dịch Bảo mạng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bảo mạng | 保命 (Bǎo mìng) | Self-preservation / Cowardice | 命を守る (Inochi wo mamoru) | 목숨을 지키다 (Moksumeul jikida) |
Kết luận
Bảo mạng là gì? Tóm lại, bảo mạng là thái độ lo giữ gìn tính mạng, sợ hi sinh, thường mang sắc thái phê phán trong ngữ cảnh đấu tranh và cách mạng. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp và văn viết.
