Bạo Động là gì? 😡 Nghĩa, giải thích trong xã hội

Bạo động là gì? Bạo động là hành vi sử dụng vũ lực, bạo lực một cách công khai nhằm chống đối chính quyền, phá hoại trật tự xã hội hoặc gây rối loạn an ninh. Bạo động thường diễn ra với quy mô lớn, có tổ chức và gây ra hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bạo động” trong tiếng Việt nhé!

Bạo động nghĩa là gì?

Bạo động là hành động dùng bạo lực tập thể để chống đối, phá hoại hoặc lật đổ trật tự hiện hành. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực chính trị, pháp luật và an ninh.

Từ “bạo động” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong chính trị – pháp luật: Bạo động là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bao gồm đập phá, đốt cháy, tấn công lực lượng chức năng. Ví dụ: “Cuộc bạo động khiến nhiều tòa nhà bị thiêu rụi.”

Trong lịch sử: Nhiều cuộc bạo động đã trở thành bước ngoặt thay đổi xã hội, như các cuộc nổi dậy chống áp bức, bất công.

Trong đời sống hiện đại: Bạo động có thể xuất phát từ bất mãn xã hội, phân biệt chủng tộc, hoặc xung đột chính trị. Ví dụ: “Bạo động bùng phát sau vụ việc gây tranh cãi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bạo động”

Từ “bạo động” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bạo” (暴) nghĩa là hung bạo, dữ dội và “động” (動) nghĩa là hành động, chuyển động. Ghép lại, bạo động chỉ hành động bạo lực có quy mô.

Sử dụng “bạo động” khi nói về các cuộc nổi loạn, gây rối trật tự công cộng bằng vũ lực, hoặc các sự kiện bất ổn xã hội nghiêm trọng.

Bạo động sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bạo động” được dùng khi mô tả các cuộc gây rối bằng bạo lực, biểu tình bạo lực, hoặc hành vi chống phá chính quyền có tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bạo động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bạo động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát đã nhanh chóng trấn áp cuộc bạo động tại trung tâm thành phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị – an ninh, chỉ hành vi gây rối trật tự công cộng.

Ví dụ 2: “Cuộc bạo động năm 1968 đã làm thay đổi cục diện chính trị nước Mỹ.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử, bạo động như một hiện tượng xã hội.

Ví dụ 3: “Chính phủ kêu gọi người dân không tham gia bạo động.”

Phân tích: Cảnh báo, khuyến cáo về hành vi vi phạm pháp luật.

Ví dụ 4: “Bạo động bùng phát sau khi đàm phán thất bại.”

Phân tích: Mô tả nguyên nhân dẫn đến bạo lực tập thể.

Ví dụ 5: “Tội kích động bạo động có thể bị phạt tù nhiều năm.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định về tội danh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bạo động”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bạo động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nổi loạn Hòa bình
Bạo loạn Ổn định
Gây rối Trật tự
Nổi dậy An ninh
Khởi nghĩa Yên bình
Phiến loạn Thái bình

Dịch “Bạo động” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bạo động 暴动 (Bàodòng) Riot / Uprising 暴動 (Bōdō) 폭동 (Pokdong)

Kết luận

Bạo động là gì? Tóm lại, bạo động là hành vi sử dụng bạo lực tập thể nhằm chống đối, phá hoại trật tự xã hội. Hiểu rõ từ “bạo động” giúp bạn nắm bắt thông tin chính trị – xã hội và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.