Bái vật là gì? 🗿 Ý nghĩa, cách dùng Bái vật

Bái vật là gì? Bái vật là hành vi tôn thờ, sùng bái một vật thể hoặc đối tượng cụ thể, coi nó có sức mạnh siêu nhiên hoặc linh thiêng. Đây là khái niệm xuất hiện trong tôn giáo, tâm lý học và văn hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các trường hợp sử dụng từ “bái vật” ngay sau đây!

Bái vật nghĩa là gì?

Bái vật nghĩa là sự tôn sùng, thờ phụng một vật thể vật chất với niềm tin rằng nó có quyền năng thần bí hoặc linh hồn. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha “feitiço” (đồ vật ma thuật).

Trong tôn giáo học, bái vật giáo là hình thức tín ngưỡng nguyên thủy khi con người thờ cúng đá, cây, tượng… Trong triết học Mác, “bái vật giáo hàng hóa” chỉ hiện tượng con người coi hàng hóa, tiền bạc như có sức mạnh chi phối cuộc sống. Trong tâm lý học, bái vật (fetish) là sự gắn bó bất thường với một đồ vật cụ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của bái vật

Bái vật có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha “feitiço”, sau đó được nhà ngôn ngữ học Charles de Brosses sử dụng năm 1757 để mô tả tín ngưỡng thờ vật của các bộ lạc châu Phi.

Sử dụng bái vật khi nói về tín ngưỡng tôn giáo, phân tích kinh tế – xã hội hoặc nghiên cứu tâm lý học.

Bái vật sử dụng trong trường hợp nào?

Bái vật được dùng khi đề cập đến việc tôn thờ vật thể trong tôn giáo, phê phán sự sùng bái vật chất, hoặc phân tích hành vi tâm lý bất thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bái vật

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bái vật trong giao tiếp và văn bản:

Ví dụ 1: “Nhiều bộ lạc cổ đại có tục bái vật, thờ cúng hòn đá thiêng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mô tả tín ngưỡng thờ vật thể.

Ví dụ 2: “Xã hội hiện đại đang rơi vào bái vật giáo hàng hóa khi coi tiền bạc là tất cả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa triết học Mác, phê phán sự sùng bái vật chất.

Ví dụ 3: “Anh ta có xu hướng bái vật với những đôi giày cổ điển.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, chỉ sự gắn bó đặc biệt với đồ vật.

Ví dụ 4: “Đừng bái vật thần tượng đến mức mù quáng.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, cảnh báo việc tôn sùng quá mức một người hoặc điều gì đó.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bái vật

Tham khảo các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với bái vật:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sùng bái Khinh thường
Tôn thờ Coi nhẹ
Thần tượng hóa Phủ nhận
Ngưỡng mộ mù quáng Hoài nghi
Mê muội Tỉnh táo

Dịch bái vật sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bái vật 拜物 (Bài wù) Fetishism フェティシズム (Fetishizumu) 물신숭배 (Mulsin sungbae)

Kết luận

Bái vật là gì? Tóm lại, bái vật là hành vi tôn thờ vật thể với niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên, xuất hiện trong tôn giáo, triết học và tâm lý học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.