Bại Liệt là gì? ♿ Nghĩa, giải thích trong y học
Bại liệt là gì? Bại liệt là tình trạng mất hoàn toàn hoặc một phần khả năng vận động của cơ thể do tổn thương hệ thần kinh, thường gây ra bởi virus Polio tấn công tủy sống. Đây là căn bệnh nguy hiểm từng gây ra nhiều đại dịch trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, triệu chứng và cách phòng ngừa bại liệt ngay sau đây!
Bại liệt nghĩa là gì?
Bại liệt là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Polio gây ra, tấn công hệ thần kinh trung ương và dẫn đến tê liệt, mất khả năng vận động vĩnh viễn ở các chi.
Trong tiếng Việt, từ “bại liệt” được hiểu theo nhiều góc độ:
Về mặt y học: Bại liệt (Poliomyelitis) là bệnh do virus Polio lây qua đường tiêu hóa, tấn công các tế bào thần kinh vận động ở tủy sống, gây liệt mềm cấp tính. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi.
Về mặt ngôn ngữ: “Bại” nghĩa là mất chức năng, suy yếu; “liệt” nghĩa là không cử động được. Ghép lại, “bại liệt” chỉ trạng thái chi hoặc cơ thể hoàn toàn mất khả năng vận động.
Trong đời sống: Từ “bại liệt” còn được dùng để mô tả người bị tàn phế, không thể tự di chuyển do di chứng của bệnh hoặc tai nạn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bại liệt”
Từ “bại liệt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bại” (敗) nghĩa là hỏng, mất chức năng và “liệt” (癱) nghĩa là tê, không cử động được.
Sử dụng từ “bại liệt” khi nói về bệnh do virus Polio gây ra, hoặc mô tả tình trạng mất hoàn toàn khả năng vận động của chi, cơ thể.
Bại liệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bại liệt” được dùng trong y học khi chẩn đoán bệnh Polio, hoặc trong giao tiếp để chỉ người bị liệt chi, mất khả năng đi lại do bệnh tật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bại liệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bại liệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trẻ em cần được tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt đầy đủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ bệnh do virus Polio gây ra, có thể phòng ngừa bằng vắc-xin.
Ví dụ 2: “Anh ấy bị bại liệt hai chân sau trận sốt cao năm lên 3 tuổi.”
Phân tích: Mô tả di chứng của bệnh bại liệt, khiến đôi chân mất khả năng vận động vĩnh viễn.
Ví dụ 3: “Chiến dịch xóa sổ bệnh bại liệt toàn cầu đã đạt nhiều thành tựu.”
Phân tích: Đề cập đến nỗ lực y tế công cộng nhằm loại trừ bệnh bại liệt trên thế giới.
Ví dụ 4: “Dù bị bại liệt, anh vẫn nỗ lực học tập và trở thành kỹ sư.”
Phân tích: Chỉ người mang di chứng bệnh nhưng vẫn vươn lên trong cuộc sống.
Ví dụ 5: “Virus Polio là nguyên nhân chính gây bệnh bại liệt ở trẻ nhỏ.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân y học của căn bệnh bại liệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bại liệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bại liệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liệt | Khỏe mạnh |
| Tê liệt | Linh hoạt |
| Bất toại | Cường tráng |
| Liệt nửa người | Nhanh nhẹn |
| Tàn phế | Lành lặn |
| Polio | Sung sức |
Dịch “Bại liệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bại liệt | 小儿麻痹症 (Xiǎo’ér mábì zhèng) | Poliomyelitis / Polio | 小児麻痺 (Shōni mahi) | 소아마비 (Soamabi) |
Kết luận
Bại liệt là gì? Tóm lại, bại liệt là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus Polio gây ra, dẫn đến mất khả năng vận động. Tiêm vắc-xin đầy đủ là cách phòng ngừa hiệu quả nhất.
