Bạch Huyết Bào là gì? 🩸 Nghĩa, giải thích y học

Bạch huyết bào là gì? Bạch huyết bào là tên gọi khác của bạch cầu – tế bào máu trắng có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Đây là thành phần quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và duy trì sức khỏe. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, chức năng và vai trò của bạch huyết bào ngay sau đây!

Bạch huyết bào nghĩa là gì?

Bạch huyết bào (白血胞) là thuật ngữ y học gốc Hán Việt, chỉ tế bào bạch cầu (White Blood Cell – WBC) trong máu, có nhiệm vụ chính là bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng.

Trong đó: “Bạch” (白) nghĩa là trắng, “huyết” (血) nghĩa là máu, “bào” (胞) nghĩa là tế bào. Tên gọi này xuất phát từ việc bạch cầu không có màu đỏ như hồng cầu.

Trong y học: Bạch huyết bào được sản sinh chủ yếu từ tủy xương và hệ bạch huyết. Số lượng bạch cầu bình thường trong máu dao động từ 4.000 đến 11.000 tế bào/mm³ máu. Khi cơ thể bị nhiễm trùng, số lượng bạch cầu thường tăng lên để chống lại mầm bệnh.

Trong đời sống: Xét nghiệm bạch huyết bào (công thức bạch cầu) là một trong những xét nghiệm máu cơ bản để đánh giá tình trạng sức khỏe, phát hiện nhiễm trùng, dị ứng hoặc các bệnh lý về máu.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bạch huyết bào

Thuật ngữ “bạch huyết bào” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng trong y học phương Đông để gọi tế bào bạch cầu. Trong y học hiện đại, bạch cầu được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 18 bởi các nhà khoa học châu Âu.

Sử dụng thuật ngữ bạch huyết bào khi nói về xét nghiệm máu, hệ miễn dịch, các bệnh lý liên quan đến bạch cầu như bệnh bạch cầu (leukemia), nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch.

Bạch huyết bào sử dụng trong trường hợp nào?

Bạch huyết bào được nhắc đến khi thảo luận về xét nghiệm công thức máu, chẩn đoán nhiễm trùng, đánh giá hệ miễn dịch, hoặc khi nói về các bệnh lý liên quan đến tế bào máu trắng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bạch huyết bào

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng bạch huyết bào trong thực tế:

Ví dụ 1: “Kết quả xét nghiệm cho thấy số lượng bạch huyết bào tăng cao, có thể bạn đang bị nhiễm trùng.”

Phân tích: Bác sĩ dùng thuật ngữ này khi giải thích kết quả xét nghiệm máu cho bệnh nhân.

Ví dụ 2: “Bạch huyết bào đóng vai trò như những chiến binh bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn xâm nhập.”

Phân tích: Cách giải thích dễ hiểu về chức năng của bạch cầu trong hệ miễn dịch.

Ví dụ 3: “Bệnh bạch cầu là tình trạng bạch huyết bào phát triển bất thường, mất kiểm soát.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y học để giải thích về bệnh ung thư máu.

Ví dụ 4: “Thuốc hóa trị có thể làm giảm số lượng bạch huyết bào, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng.”

Phân tích: Nói về tác dụng phụ của điều trị ung thư ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

Ví dụ 5: “Chỉ số bạch huyết bào thấp cho thấy hệ miễn dịch của bạn đang suy yếu.”

Phân tích: Bác sĩ cảnh báo về tình trạng sức khỏe dựa trên kết quả xét nghiệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bạch huyết bào

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với bạch huyết bào:

Từ Đồng Nghĩa Từ Liên Quan (Đối lập)
Bạch cầu Hồng cầu (hồng huyết cầu)
Tế bào bạch cầu Tiểu cầu
Bạch cầu máu Huyết sắc tố
White Blood Cell (WBC) Red Blood Cell (RBC)
Leukocyte Erythrocyte
Tế bào miễn dịch Huyết tương

Dịch Bạch huyết bào sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bạch huyết bào / Bạch cầu 白血球 (Bái xuè qiú) White Blood Cell / Leukocyte 白血球 (Hakkekkyū) 백혈구 (Baekhyeolgu)

Kết luận

Bạch huyết bào là gì? Tóm lại, bạch huyết bào là tên gọi Hán Việt của bạch cầu – tế bào máu trắng có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật. Hiểu về bạch huyết bào giúp bạn nắm rõ hơn về sức khỏe của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.