Bạch Đồng Nữ là gì? 👧 Nghĩa, giải thích văn hóa
Bạch đồng nữ là gì? Bạch đồng nữ là loại cây thuốc quý thuộc họ Cỏ roi ngựa, còn gọi là mò trắng, bấn trắng, thường dùng chữa bệnh phụ khoa như kinh nguyệt không đều, khí hư bạch đới. Đây là dược liệu được y học cổ truyền Việt Nam sử dụng từ lâu đời. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết công dụng, cách dùng và các bài thuốc từ bạch đồng nữ ngay sau đây!
Bạch đồng nữ nghĩa là gì?
Bạch đồng nữ có tên khoa học là Clerodendrum fragrans Vent, thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae). Tên gọi “Bạch” nghĩa là trắng (chỉ màu hoa trắng), “Đồng nữ” ám chỉ công dụng chữa bệnh cho phụ nữ.
Trong dân gian, bạch đồng nữ còn được gọi với nhiều tên khác như: mò trắng, bấn trắng, vậy trắng, lẹo trắng, mò mâm xôi. Đây là cây bụi nhỏ, cao khoảng 1-1,5m, thân vuông có lông màu vàng nhạt, lá to hình trứng, hoa màu trắng hoặc hồng nhạt mọc thành cụm có mùi thơm.
Theo Đông y, bạch đồng nữ có vị đắng, tính hàn, quy vào kinh tâm và tỳ. Cây có tác dụng thanh nhiệt giải độc, khu phong trừ thấp, tiêu viêm, đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh phụ khoa.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bạch đồng nữ
Bạch đồng nữ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, phân bố rộng rãi tại Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia và Ấn Độ.
Sử dụng bạch đồng nữ trong trường hợp gì? Cây được dùng chủ yếu để điều trị các bệnh phụ khoa như kinh nguyệt không đều, khí hư bạch đới, viêm loét tử cung, cũng như hỗ trợ hạ huyết áp, chữa viêm gan vàng da.
Bạch đồng nữ sử dụng trong trường hợp nào?
Bạch đồng nữ được sử dụng để điều trị kinh nguyệt không đều, khí hư bạch đới, viêm tử cung, mụn nhọt lở ngứa, viêm gan vàng da và hỗ trợ hạ huyết áp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bạch đồng nữ
Dưới đây là một số bài thuốc và cách sử dụng bạch đồng nữ trong y học cổ truyền:
Ví dụ 1: Trị kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh.
Phân tích: Dùng 12-16g lá bạch đồng nữ khô sắc uống mỗi ngày. Có thể phối hợp với ích mẫu, hương phụ, ngải cứu để tăng hiệu quả.
Ví dụ 2: Trị khí hư bạch đới ở phụ nữ.
Phân tích: Lá bạch đồng nữ 16g, ích mẫu 40g, hương phụ chế 15g, đậu đen 10g, nghệ vàng 2g, ngải cứu 2g. Sắc đặc, uống ngày một thang.
Ví dụ 3: Trị viêm gan, vàng da.
Phân tích: Dùng 80-100g rễ bạch đồng nữ sắc lấy nước uống hàng ngày đến khi triệu chứng thuyên giảm.
Ví dụ 4: Trị mụn nhọt, ghẻ lở, ngứa da.
Phân tích: Lấy 20-30g lá hoặc hoa bạch đồng nữ sắc nước để rửa vùng da bị tổn thương, ngày một lần.
Ví dụ 5: Hỗ trợ điều trị vết bỏng.
Phân tích: Dùng 1kg thân hoặc lá tươi sắc với 10 lít nước, để nguội rồi ngâm vết thương ngày 2 lần, mỗi lần 1 giờ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bạch đồng nữ
Dưới đây là bảng tổng hợp các tên gọi đồng nghĩa và cây có công dụng tương tự hoặc đối lập với bạch đồng nữ:
| Tên Đồng Nghĩa / Cây Tương Tự | Cây Khác Biệt / Đối Lập |
|---|---|
| Mò trắng | Xích đồng nam (hoa đỏ) |
| Bấn trắng | Ngọc nữ đỏ |
| Vậy trắng | Mò mâm xôi đỏ |
| Lẹo trắng | Cây hoa đỏ họ Cỏ roi ngựa |
| Mò mâm xôi | Xú ngô đồng |
| Ngọc nữ thơm | Đồng nam đỏ |
| Poóng phi đớn (tiếng Thái) | Clerodendrum paniculatum |
| Mạy xì cáy phà (tiếng Tày) | Clerodendrum kaempferi |
Dịch Bạch đồng nữ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch đồng nữ | 白同女 / 臭茉莉 (Chòu mòlì) | Glory Bower / Clerodendrum | クサギ属 (Kusagi-zoku) | 누리장나무속 (Nurijangnamunsok) |
Kết luận
Bạch đồng nữ là gì? Đây là dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam, có công dụng chữa bệnh phụ khoa, thanh nhiệt giải độc và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác. Hiểu rõ nghĩa của bạch đồng nữ giúp bạn sử dụng đúng cách để bảo vệ sức khỏe.
