Ấp là gì? 🏘️ Nghĩa Ấp, giải thích

Ấp là gì? Ấp là đơn vị hành chính cấp cơ sở ở nông thôn miền Nam Việt Nam, tương đương với thôn ở miền Bắc và miền Trung. Ngoài ra, “ấp” còn mang nhiều nghĩa khác như hành động ủ trứng của gia cầm hoặc ôm ấp, che chở. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “ấp” ngay bên dưới!

Ấp nghĩa là gì?

Ấp là danh từ chỉ đơn vị dân cư nhỏ ở vùng nông thôn Nam Bộ, nằm dưới cấp xã. Đây là từ thuần Việt, gắn liền với đời sống sinh hoạt của người dân miền Nam từ xa xưa.

Trong tiếng Việt, “ấp” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Đơn vị hành chính: Ấp là cụm dân cư ở nông thôn miền Nam, do trưởng ấp quản lý. Ví dụ: “Ấp Bình An có hơn 200 hộ dân.”

Nghĩa 2 – Hành động ủ trứng: Ấp là việc gia cầm (gà, vịt) dùng thân nhiệt ủ trứng cho đến khi nở. Ví dụ: “Gà mẹ đang ấp trứng.”

Nghĩa 3 – Ôm ấp, che chở: Ấp còn mang nghĩa bóng là ôm giữ, nâng niu trong lòng. Ví dụ: “Ấp ủ ước mơ từ nhỏ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ấp”

Từ “ấp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời kỳ khai hoang lập làng ở vùng Nam Bộ. Người dân di cư đến vùng đất mới thường lập nên các ấp để sinh sống và canh tác.

Sử dụng “ấp” khi nói về đơn vị hành chính cơ sở miền Nam, hành động ủ trứng của gia cầm, hoặc diễn tả sự ôm ấp, che chở.

Cách sử dụng “Ấp” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ấp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ấp” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ấp” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày ở miền Nam khi nhắc đến địa danh hoặc mô tả hành động. Ví dụ: “Nhà tui ở ấp 3, xã Tân Phú.”

Trong văn viết: “Ấp” xuất hiện trong văn bản hành chính (địa chỉ, hộ khẩu), văn học (miêu tả làng quê), báo chí (tin tức địa phương).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ấp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ấp Mỹ Hòa nằm cạnh con sông lớn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị hành chính, chỉ cụm dân cư cụ thể.

Ví dụ 2: “Con gà mái đang ấp ổ trứng 15 quả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động ủ trứng bằng thân nhiệt.

Ví dụ 3: “Anh ấy ấp ủ giấc mơ du học từ năm 18 tuổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc ôm giữ, nuôi dưỡng ước mơ.

Ví dụ 4: “Trưởng ấp triệu tập họp dân vào tối nay.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu đơn vị hành chính cấp ấp.

Ví dụ 5: “Mẹ ấp con vào lòng che mưa.”

Phân tích: Dùng nghĩa ôm ấp, che chở với tình yêu thương.

“Ấp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thôn Thành phố
Xóm Đô thị
Làng Phường
Bản Quận
Ôm ấp Buông bỏ
Che chở Từ bỏ

Kết luận

Ấp là gì? Tóm lại, ấp là đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn miền Nam, đồng thời còn mang nghĩa ủ trứng hoặc ôm ấp, che chở. Hiểu đúng từ “ấp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.