Án mạng là gì? ⚖️ Nghĩa Án mạng

Án mạng là gì? Án mạng là vụ việc có người bị giết chết, thường liên quan đến hành vi phạm tội nghiêm trọng cần điều tra và xử lý theo pháp luật. Đây là thuật ngữ pháp lý quen thuộc trong đời sống và truyền thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “án mạng” ngay bên dưới!

Án mạng là gì?

Án mạng là danh từ chỉ vụ việc có người chết do bị giết hại, thuộc loại tội phạm nghiêm trọng trong pháp luật hình sự. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực tư pháp, báo chí và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “án mạng” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa pháp lý: Chỉ vụ việc hình sự liên quan đến cái chết của nạn nhân do hành vi cố ý hoặc vô ý của người khác.

Nghĩa thông dụng: Dùng để nói về các vụ giết người được đưa tin trên báo chí, truyền hình.

Trong văn học, điện ảnh: Án mạng là đề tài phổ biến trong thể loại trinh thám, hình sự.

Án mạng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “án mạng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “án” (案) nghĩa là vụ việc cần xét xử, “mạng” (命) nghĩa là mạng sống con người. Ghép lại, án mạng chỉ vụ án liên quan đến tính mạng.

Sử dụng “án mạng” khi nói về các vụ việc có người thiệt mạng do bị sát hại, cần cơ quan chức năng điều tra.

Cách sử dụng “Án mạng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “án mạng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Án mạng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vụ việc giết người. Ví dụ: vụ án mạng, điều tra án mạng, hiện trường án mạng.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tin tức, văn bản pháp luật, tiểu thuyết trinh thám.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Án mạng”

Từ “án mạng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến pháp luật và đời sống:

Ví dụ 1: “Công an đang điều tra vụ án mạng xảy ra đêm qua.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vụ việc giết người cần điều tra.

Ví dụ 2: “Bộ phim xoay quanh một án mạng bí ẩn tại biệt thự cổ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh thể loại trinh thám.

Ví dụ 3: “Hiện trường án mạng đã được phong tỏa để thu thập chứng cứ.”

Phân tích: Kết hợp với “hiện trường” tạo cụm danh từ chỉ nơi xảy ra vụ việc.

Ví dụ 4: “Nghi phạm trong vụ án mạng đã bị bắt giữ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tin tức, báo chí pháp luật.

Ví dụ 5: “Mâu thuẫn nhỏ có thể dẫn đến án mạng nếu không kiềm chế.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ hậu quả nghiêm trọng của xung đột.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Án mạng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “án mạng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “án mạng” với “tai nạn chết người”.

Cách dùng đúng: Án mạng chỉ vụ việc có yếu tố cố ý hoặc do hành vi phạm tội, khác với tai nạn.

Trường hợp 2: Dùng “án mạng” cho trường hợp tự tử.

Cách dùng đúng: Tự tử không phải án mạng vì không có người khác gây ra cái chết.

“Án mạng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “án mạng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vụ giết người Tai nạn
Mạng án Bệnh chết
Vụ sát nhân Chết tự nhiên
Án giết người Qua đời bình thường
Vụ án chết người Tuổi già mất
Hung án An toàn

Kết luận

Án mạng là gì? Tóm lại, án mạng là vụ việc có người bị giết chết, thuộc phạm trù tội phạm hình sự. Hiểu đúng từ “án mạng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.