Ammoniac là gì? ⚗️ Ý nghĩa và cách hiểu Ammoniac
Ammoniac là gì? Ammoniac (hay Amoniac, NH3) là một hợp chất vô cơ không màu, có mùi khai hăng đặc trưng, được cấu tạo từ một nguyên tử Nitơ liên kết với ba nguyên tử Hydro. Đây là hóa chất quan trọng trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và công nghiệp lạnh. Cùng tìm hiểu tính chất, nguồn gốc và ứng dụng của ammoniac ngay sau đây!
Ammoniac nghĩa là gì?
Ammoniac là hợp chất vô cơ có công thức hóa học NH3, tồn tại ở dạng khí không màu với mùi khai nồng đặc trưng, rất dễ tan trong nước và nhẹ hơn không khí. Đây là một trong những hóa chất được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp và đời sống.
Về cấu tạo phân tử: Ammoniac có cấu trúc hình chóp tam giác, với nguyên tử Nitơ ở đỉnh liên kết cộng hóa trị với 3 nguyên tử Hydro ở đáy. Góc liên kết giữa các nguyên tử Hydro khoảng 107 độ.
Về tính chất vật lý: Ammoniac có điểm sôi -33,34°C, điểm nóng chảy -77,7°C, khối lượng riêng 681 kg/m³ (ở -33°C). Độ hòa tan trong nước rất cao: 47% ở 0°C, 31% ở 25°C.
Về tính chất hóa học: NH3 có tính bazơ (kiềm) mạnh, có khả năng trung hòa axit. Ngoài ra, ammoniac còn có tính khử mạnh ở nhiệt độ cao và khả năng tạo phức với một số kim loại.
Nguồn gốc và xuất xứ của Ammoniac
Từ “ammoniac” bắt nguồn từ tiếng Pháp “ammoniac”, có liên quan đến tên gọi của người Ammonians – một bộ tộc cổ đại sống gần ốc đảo Siwa ở Ai Cập, nơi có các mỏ muối amoni.
Sử dụng ammoniac trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa, hệ thống làm lạnh công nghiệp, xử lý nước thải và nhiều ngành công nghiệp hóa chất khác.
Ammoniac sử dụng trong trường hợp nào?
Ammoniac được dùng khi cần sản xuất phân đạm, làm chất làm lạnh trong công nghiệp, tẩy rửa bề mặt thủy tinh, đồ sứ, xử lý nguyên liệu dệt may và khử trùng thực phẩm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ammoniac
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ammoniac” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khoảng 83% ammoniac lỏng trên thế giới được sử dụng để sản xuất phân bón.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng nhất của ammoniac trong nông nghiệp, cung cấp nguồn Nitơ cho cây trồng.
Ví dụ 2: “Dung dịch ammoniac được dùng làm chất tẩy rửa kính và đồ sứ trong gia đình.”
Phân tích: Ứng dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày nhờ khả năng làm sạch dầu mỡ hiệu quả.
Ví dụ 3: “Hệ thống làm lạnh công nghiệp sử dụng ammoniac làm môi chất lạnh.”
Phân tích: Ammoniac được ưa chuộng trong công nghiệp lạnh vì hiệu suất cao và thân thiện môi trường hơn các chất làm lạnh khác.
Ví dụ 4: “Nồng độ ammoniac trong nước thải không được vượt quá 5 mg/L theo quy chuẩn Việt Nam.”
Phân tích: Đề cập đến quy định môi trường, cho thấy ammoniac ở nồng độ cao có thể gây ô nhiễm nguồn nước.
Ví dụ 5: “Mùi khai trong nước tiểu là do ammoniac sinh ra từ quá trình phân hủy protein trong cơ thể.”
Phân tích: Giải thích nguồn gốc tự nhiên của ammoniac trong cơ thể sinh vật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ammoniac
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến ammoniac:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Amoniac | Axit (chất có tính axit) |
| NH3 | HCl (axit clohidric) |
| Khí amoniac | H2SO4 (axit sunfuric) |
| Ammonia | HNO3 (axit nitric) |
| Dung dịch amoniac | Chất trung tính |
Dịch Ammoniac sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ammoniac | 氨 (Ān) | Ammonia | アンモニア (Anmonia) | 암모니아 (Ammonia) |
Kết luận
Ammoniac là gì? Tóm lại, ammoniac (NH3) là hợp chất vô cơ quan trọng với mùi khai đặc trưng, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và công nghiệp lạnh. Hiểu rõ về ammoniac giúp bạn sử dụng hóa chất này an toàn và hiệu quả.
