Almanac là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Almanac

Almanac là gì? Almanac (hay còn gọi là niên lịch, niên giám) là ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng năm, chứa các thông tin về thiên văn, thời tiết, thủy triều và nhiều dữ liệu hữu ích khác được sắp xếp theo lịch. Almanac từng là công cụ quan trọng giúp nông dân, thủy thủ và nhà thiên văn lên kế hoạch công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “almanac” nhé!

Almanac nghĩa là gì?

Almanac là ấn phẩm xuất bản hàng năm, tổng hợp các thông tin về thiên văn học, khí tượng học, lịch ngày tháng và nhiều dữ liệu thống kê hữu ích. Trong tiếng Việt, almanac được dịch là “niên lịch” hoặc “niên giám”.

Trong thiên văn và nông nghiệp: Almanac cung cấp thông tin về thời gian mặt trời mọc, mặt trăng lặn, các kỳ nhật thực, nguyệt thực, chu kỳ thủy triều. Nông dân sử dụng almanac để xác định thời điểm gieo trồng, thu hoạch phù hợp với thời tiết và mùa vụ.

Trong hàng hải: Các thủy thủ dựa vào “nautical almanac” (niên lịch hàng hải) để định vị và điều hướng trên biển dựa theo vị trí các ngôi sao và thiên thể.

Trong đời sống hiện đại: Almanac còn chứa các thông tin tổng hợp về thể thao, văn hóa, sự kiện quan trọng trong năm. Ví dụ nổi tiếng là “The World Almanac” hoặc “Farmer’s Almanac” của Mỹ.

Nguồn gốc và xuất xứ của Almanac

Từ “almanac” có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập Tây Ban Nha “al-manākh” nghĩa là “lịch”. Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Latin vào năm 1267, khi nhà triết học Roger Bacon sử dụng để chỉ các bảng biểu ghi chép chuyển động của thiên thể. Các bản almanac cổ nhất được tìm thấy ở vùng Cận Đông, có niên đại từ thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên.

Sử dụng “almanac” khi nói về các ấn phẩm niên lịch, niên giám hoặc sách tra cứu thông tin tổng hợp theo năm.

Almanac sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “almanac” được dùng khi đề cập đến sách niên lịch thiên văn, niên giám nông nghiệp, sách tra cứu thông tin hàng năm, hoặc các ấn phẩm tổng hợp dữ liệu thống kê theo chu kỳ năm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Almanac

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “almanac” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Farmer’s Almanac dự báo mùa đông năm nay sẽ có tuyết rơi dày.”

Phân tích: Chỉ ấn phẩm niên lịch nông nghiệp nổi tiếng của Mỹ, chứa dự báo thời tiết dài hạn cho nông dân.

Ví dụ 2: “Thủy thủ tra cứu nautical almanac để xác định vị trí tàu trên biển.”

Phân tích: Niên lịch hàng hải cung cấp dữ liệu thiên văn phục vụ định vị và điều hướng.

Ví dụ 3: “The World Almanac là nguồn tra cứu thông tin đáng tin cậy cho học sinh, sinh viên.”

Phân tích: Niên giám thế giới chứa các số liệu thống kê, sự kiện quan trọng toàn cầu.

Ví dụ 4: “Ông nội thường xem almanac để biết ngày tốt gieo hạt.”

Phân tích: Sử dụng niên lịch theo truyền thống nông nghiệp để chọn thời điểm canh tác.

Ví dụ 5: “Almanac thiên văn ghi chép chính xác thời gian nhật thực sắp tới.”

Phân tích: Niên lịch thiên văn cung cấp dữ liệu về các hiện tượng thiên nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Almanac

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “almanac”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Niên lịch Nhật ký
Niên giám Hồi ký
Lịch thiên văn Tiểu thuyết
Sách tra cứu Tạp chí
Bảng biểu thời gian Báo ngày
Cẩm nang hàng năm Bản tin tức thời

Dịch Almanac sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niên lịch / Niên giám 年鉴 (Niánjiàn) Almanac 年鑑 (Nenkan) 연감 (Yeongam)

Kết luận

Almanac là gì? Tóm lại, almanac là ấn phẩm niên lịch hoặc niên giám xuất bản hàng năm, chứa thông tin thiên văn, thời tiết và dữ liệu hữu ích. Hiểu rõ nghĩa của “almanac” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và kiến thức về các loại ấn phẩm tra cứu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.