Acetylene là gì? ⚗️ Ý nghĩa, cách dùng Acetylene

Acetylene là gì? Acetylene (C2H2) là một loại khí không màu, không mùi, thuộc nhóm hydrocarbon alkyne, được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu trong hàn cắt kim loại và tổng hợp hóa chất công nghiệp. Khi đốt cháy với oxy, acetylene tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ lên đến 3.500°C. Cùng tìm hiểu chi tiết về tính chất, nguồn gốc và ứng dụng của acetylene nhé!

Acetylene nghĩa là gì?

Acetylene (còn gọi là axetilen hoặc ethyne) là hợp chất hóa học có công thức C2H2, là hydrocarbon không no đơn giản nhất thuộc dãy đồng đẳng alkyne. Đây là loại khí công nghiệp quan trọng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Về cấu tạo phân tử: Acetylene gồm 2 nguyên tử carbon và 2 nguyên tử hydro, với liên kết ba giữa hai nguyên tử carbon (HC≡CH). Liên kết ba này chứa năng lượng cao, khi đốt cháy sẽ giải phóng nhiệt lượng lớn.

Về tính chất vật lý: Acetylene tinh khiết là chất khí không màu, không mùi, ít tan trong nước và nhẹ hơn không khí. Tuy nhiên, acetylene công nghiệp thường có mùi tỏi do lẫn tạp chất.

Về tính chất hóa học: Acetylene rất dễ cháy nổ khi hóa lỏng, nén hoặc trộn với không khí. Khi cháy trong oxy, nó tạo ngọn lửa có nhiệt độ khoảng 3.300-3.500°C, đủ nóng để làm chảy hầu hết kim loại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Acetylene”

Acetylene được phát hiện năm 1836 bởi nhà hóa học Edmund Davy khi ông vô tình tạo ra nó trong quá trình cô lập kim loại kali. Ông gọi đây là “carburet of hydrogen mới”.

Đến cuối thế kỷ 19, phương pháp điều chế acetylene từ đất đèn (canxi carbua) và nước được phát triển, mở đường cho các ứng dụng công nghiệp. Năm 1906, Nils Dalen phát minh đèn xì acetylene dùng để hàn cắt kim loại.

Acetylene sử dụng trong trường hợp nào?

Acetylene được sử dụng chủ yếu trong hàn cắt kim loại (hàn oxy-acetylene), sản xuất hóa chất hữu cơ, làm đèn chiếu sáng công nghiệp và trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Acetylene”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng acetylene trong thực tế:

Ví dụ 1: “Thợ hàn sử dụng đèn xì oxy-acetylene để cắt tấm thép dày 10mm.”

Phân tích: Ứng dụng phổ biến nhất của acetylene trong công nghiệp hàn cắt kim loại, tạo ngọn lửa nhiệt độ cao.

Ví dụ 2: “Nhà máy hóa chất dùng acetylene làm nguyên liệu sản xuất nhựa PVC.”

Phân tích: Acetylene là tiền chất quan trọng để tổng hợp vinyl chloride, nguyên liệu sản xuất nhựa PVC.

Ví dụ 3: “Thợ mỏ sử dụng đèn đất để chiếu sáng trong hầm mỏ.”

Phân tích: Đèn đất (đèn carbide) sử dụng phản ứng giữa đất đèn và nước tạo ra acetylene để thắp sáng.

Ví dụ 4: “Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm dùng khí C2H2 để phân tích kim loại nặng.”

Phân tích: Acetylene được sử dụng trong máy quang phổ hấp thụ nguyên tử để phân tích thành phần kim loại.

Ví dụ 5: “Bình khí acetylene phải được bảo quản nơi thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt.”

Phân tích: Do tính dễ cháy nổ, việc lưu trữ và vận chuyển acetylene đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Acetylene”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến acetylene:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Axetilen Khí trơ (Argon, Helium)
Ethyne Khí không cháy
C2H2 Nitrogen
Khí đất đèn Carbon dioxide
Khí hàn Khí bảo vệ
Hydrocarbon alkyne Hydrocarbon no (Alkane)

Dịch “Acetylene” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Axetilen 乙炔 (Yǐquē) Acetylene アセチレン (Asechiren) 아세틸렌 (Asetillen)

Kết luận

Acetylene là gì? Tóm lại, acetylene (C2H2) là khí hydrocarbon không no, được ứng dụng rộng rãi trong hàn cắt kim loại và sản xuất hóa chất công nghiệp nhờ khả năng tạo ngọn lửa nhiệt độ cực cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.