A-trô-pin là gì? 💊 Nghĩa và giải thích A-trô-pin

A-trô-pin là gì? A-trô-pin (Atropine) là một hợp chất alkaloid được chiết xuất từ các cây họ Cà như cà độc dược, có tác dụng kháng cholinergic, dùng trong y học để giãn đồng tử, điều trị nhịp tim chậm và giải độc thuốc trừ sâu. Đây là loại thuốc quan trọng trong cấp cứu và nhãn khoa. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và công dụng của A-trô-pin nhé!

A-trô-pin nghĩa là gì?

A-trô-pin là alkaloid thuộc nhóm tropan, có tác dụng ức chế thụ thể muscarinic trong hệ thần kinh phó giao cảm. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại.

Trong lĩnh vực y tế, A-trô-pin có nhiều ứng dụng quan trọng:

Trong nhãn khoa: A-trô-pin được dùng để giãn đồng tử khi khám mắt, điều trị viêm mống mắt và kiểm soát cận thị ở trẻ em. Thuốc làm liệt cơ điều tiết tạm thời.

Trong cấp cứu: Thuốc là giải độc đặc hiệu cho ngộ độc phospho hữu cơ (thuốc trừ sâu), ngộ độc nấm độc và các chất ức chế cholinesterase.

Trong tim mạch: A-trô-pin điều trị nhịp tim chậm, được dùng trước phẫu thuật để giảm tiết nước bọt và dịch đường hô hấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của A-trô-pin

A-trô-pin có nguồn gốc từ các cây họ Cà (Solanaceae) như cây Belladonna (Atropa belladonna), cà độc dược (Datura stramonium) và thiên tiên tử (Hyoscyamus niger). Tên “Atropin” bắt nguồn từ Atropos – một trong ba nữ thần định mệnh trong thần thoại Hy Lạp.

Sử dụng A-trô-pin khi cần giãn đồng tử để khám mắt, điều trị nhịp tim chậm, giải độc ngộ độc phospho hữu cơ hoặc giảm tiết dịch trước phẫu thuật.

A-trô-pin sử dụng trong trường hợp nào?

A-trô-pin được chỉ định trong khám và điều trị mắt, cấp cứu ngộ độc, điều trị rối loạn nhịp tim chậm, giảm co thắt đường tiêu hóa và hỗ trợ gây mê phẫu thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-trô-pin

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng A-trô-pin trong thực tế y khoa:

Ví dụ 1: “Bác sĩ nhỏ A-trô-pin vào mắt bệnh nhân để soi đáy mắt.”

Phân tích: Dùng trong nhãn khoa, thuốc làm giãn đồng tử giúp bác sĩ quan sát rõ võng mạc và thần kinh thị giác.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân ngộ độc thuốc trừ sâu được tiêm A-trô-pin liều cao để cấp cứu.”

Phân tích: A-trô-pin là thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc phospho hữu cơ, đối kháng tác dụng của acetylcholin tích tụ.

Ví dụ 3: “Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân được tiêm A-trô-pin để giảm tiết nước bọt.”

Phân tích: Thuốc ức chế tuyến nước bọt và dịch đường hô hấp, giúp quá trình gây mê an toàn hơn.

Ví dụ 4: “Bác sĩ kê A-trô-pin điều trị nhịp tim chậm cho bệnh nhân.”

Phân tích: Thuốc tăng nhịp tim bằng cách ức chế thần kinh phế vị, được dùng trong cấp cứu tim mạch.

Ví dụ 5: “Trẻ em cận thị được nhỏ A-trô-pin liều thấp hàng ngày để kiểm soát độ cận.”

Phân tích: Nghiên cứu cho thấy A-trô-pin nồng độ thấp giúp làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-trô-pin

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuốc cùng nhóm và đối kháng với A-trô-pin:

Thuốc cùng nhóm (kháng cholinergic) Thuốc đối kháng (cholinergic)
Scopolamin Pilocarpin
Hyoscyamin Neostigmin
Ipratropium Physostigmin
Tiotropium Acetylcholin
Tropicamid Carbachol
Homatropin Muscarin

Dịch A-trô-pin sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
A-trô-pin 阿托品 (Ā tuō pǐn) Atropine アトロピン (Atoropin) 아트로핀 (Ateuropin)

Kết luận

A-trô-pin là gì? Tóm lại, A-trô-pin là alkaloid kháng cholinergic quan trọng trong y học, được chiết xuất từ cây họ Cà, có nhiều ứng dụng trong nhãn khoa, cấp cứu và tim mạch.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.