| Số tạp chí | Tiêu đề | |
| T. 10, S. 9 (2007) | 40 năm ASEAN-Thành tựu và vấn đề | Tóm tắt |
| Hùng Quốc Nguyễn | ||
| T. 10, S. 13 (2007) | A comprehensive framework for grid data management | Tóm tắt |
| Dang Tran Khanh, Phan Thi Thanh Huyen, Vo Hoang Tam | ||
| T. 10, S. 3 (2007) | Áp dụng mạng hai cửa tính toán sự cố đồng thời | Tóm tắt |
| Việt Hoàng Nguyễn, Ẩn Ngọc Nguyễn | ||
| T. 10, S. 11 (2007) | Áp dụng mẫu thiết kế hướng đối tượng trong phát triển phần mềm Web | Tóm tắt |
| Trần Đan Thư, Huỳnh Thụy Bảo Trân | ||
| T. 10, S. 6 (2007) | Áp dụng phương pháp chuẩn hoá K0-INAA phân tích hàm lượng nguyên tố Sm và La trong mẫu bụi có tính đến việc hiệu chỉnh trùng phùng thực | Tóm tắt |
| Phương Trúc Huỳnh, Nhơn Văn Mai | ||
| T. 10, S. 3 (2007) | Áp dụng phương pháp đơn hình quy hoạch phát triển hệ thống điện | Tóm tắt |
| Vinh Quang Hữu Lưu | ||
| T. 10, S. 5 (2007) | Ảnh hưởng của dữ liệu huấn luyện trong các thuật toán phân loại ảnh viễn thám | Tóm tắt |
| Trung Văn Lê | ||
| T. 11, S. 2 (2008) | Ảnh hưởng của hàm lượng Parafin đến sự lắng của các hạt rắn phân tử trong môi trường dầu thô | Tóm tắt |
| Phan Dinh Tuan, Ta Dang Khoa | ||
| T. 10, S. 3 (2007) | Ảnh hưởng của sự pha tạp Ga lên tính chất điện của màng ZnO tạo bằng phương pháp phún xạ Magnetron | Tóm tắt |
| Mỹ Dung Thị Cao, Vinh Cao Trần, Chí Hữu Nguyễn | ||
| T. 10, S. 8 (2007) | Ảnh hưởng của trình độ nguồn nhân lực đối với hiệu quả của các dự án cơ sở hạ tầng tại Việt Nam | Tóm tắt |
| Thi Hao Cao, Fredric William Swierczek | ||
| T. 10, S. 6 (2007) | Ức chế ăn mòn thép đường ống trong dung dịch nước trung tính và kiềm tại các nhiệt độ khác nhau bởi Natri Molipdat. | Tóm tắt |
| Huy Đình Vũ, Lan Anh Thị Trần | ||
| T. 9, S. 11 (2006) | Ứng dụng kỹ thuật InSAR trong xây dựng mô hình độ cao số (DEM) | Tóm tắt PDF |
| Trung Văn Lê, Minh Định Tống Hồ | ||
| T. 10, S. 3 (2007) | Ứng dụng kỹ thuật mô phỏng và kỹ thuật ra quyết định đa mục tiêu trong hoạch định mặt bằng bệnh viện đa khoa | Tóm tắt |
| Phong Như Nguyễn | ||
| T. 10, S. 11 (2007) | Ứng dụng mạng Nơron song tuyến trong bài toán dự báo phụ tải điện phần 2 | Tóm tắt |
| Trần Thị Hoàng Oanh, Trần Hoàng Lĩnh, Đồng Sĩ Thiên Châu, Nguyễn Kỳ Tài | ||
| T. 10, S. 4 (2007) | Ứng dụng Nơron song tuyến trong bài toán dự báo phụ tải điện | Tóm tắt |
| Hoàng Oanh Thị Trần, Thiên Châu Sĩ Đồng, Lĩnh Hoàng Trần, Tài Kỳ Nguyễn | ||
| T. 10, S. 2 (2007) | Ứng dụng phương pháp nội suy Kriging khảo sát sự phân bố tầng đất yếu tuổi Holocene ở khu vực nội thành thành phố Hồ Chí Minh | Tóm tắt PDF |
| San Hà Thị Phan, Sơn Minh Lê | ||
| T. 10, S. 3 (2007) | Ứng dụng siêu âm trong phản ứng ghép cặp chéo giữa Tosilat Alkil và tác chất Grignard | Tóm tắt |
| Nhuận Ngọc Đoàn, Thạch Ngọc Lê, Hiền Chí Đặng, Hào Công Nguyễn | ||
| T. 9, S. 11 (2006) | Biến dạng tức thời và lâu dài của nền đất sét bão hòa nước | Tóm tắt PDF |
| Bùi Trường Sơn | ||
| T. 10, S. 2 (2007) | Biến tính Bismaleimide tổng hợp từ 4,4’– Diaminodiphenyl methane (ddm) và Anhydride maleic (am) bằng DDM | Tóm tắt PDF |
| Niếu Hữu Nguyễn, Thành Đắc Nguyễn, Thái Hà Thị La, Việt Quốc Nguyễn | ||
| T. 10, S. 7 (2007) | Bước đầu nghiên cứu sự tạo dịch treo tế bào cây Đinh Lăng Polyscias Fruticosa L. Harms | Tóm tắt |
| Bạch Mai Thị Võ, Tố Liên Thị Phạm | ||
| T. 10, S. 11 (2007) | Bước đầu nghiên cứu thủy phân liên tục Sacchrose bằng Enzyme Invertase cố định trong Gel Alginate | Tóm tắt |
| Vũ Thị Kim Hạnh, Lê Văn Việt Mẫn | ||
| T. 10, S. 12 (2007) | Bước đầu điều chế và khảo sát tính năng điện dung của điện cực Dioxit/Mangan phụ gia cho pin sạc | Tóm tắt |
| Nguyễn Thị Phương Thoa, Phạm Quốc Trung | ||
| T. 10, S. 8 (2007) | Các nhân tố hỗ trợ về nhân sự và hiệu quả của dự án đổi mới | Tóm tắt |
| Lan Anh Thị Trương | ||
| T. 10, S. 10 (2007) | Các tính chất quang, điện của màng dẫn điện trong suốt ZnO: Ai chế tạo bằng phương pháp SOL-GEL | Tóm tắt |
| Nguyễn Ngọc Việt, Trần Quang Trung, Lê Khắc Bình, Đặng Mậu Chiến | ||
| T. 10, S. 8 (2007) | Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bán lẻ - nghiên cứu ở các siêu thị TP.HCM | Tóm tắt |
| Hau Nguyen Le, Duy Nhat Dang Nguyen | ||
| 1 - 25 trong số 167 mục | 1 2 3 4 5 6 7 > >> | |
Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ/Journal of Science and Technology Development
ISSN: 1859-0128
VietnamJOL is supported by INASP